| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính tại công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên dược phẩm trung ương 1
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NI-H
|
Tác giả:
Ninh Thị Thu Hiền, GVHD: Nghiêm Thị Thà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
5000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất
Năm XB:
2013 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
495 TU-D
|
|
Gồm 5000 từ vựng được sử dụng thường xuyên nhất trong giao tiếp hàng ngày, văn abrn, sách báo. Giúp bạn hiểu hết 99% nội dung trong hầu hết mọi...
|
Bản giấy
|
|
Tổng quan về hệ thống thông tin di động W - CDMA
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Việt Hùng; GVHD Th.S Đỗ Đình Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý hạ tầng giao thông đo thị trên địa bàn quạn Long Biên, Hà Nội
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Thủy, GVHD: An Như Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Andrew S. Tanenbaum |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
8000 mẫu câu đàm thoại Việt Hoa thông dụng
Năm XB:
2013 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 TH-T
|
Tác giả:
Thu Trang (Chb), Minh Nguyệt (Hđ) |
Tổng hợp các mẫu câu đàm thoại thông dụng nhất dành cho người tự học, cập nhật các chủ đề thiết yếu nhất trong cuộc sống hàng ngày.
|
Bản giấy
|
|
Quản trị truyền thông marketing của công ty Sanetwork Việt Nam
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 PH-H
|
Tác giả:
Phan Trọng Hậu, GVHD: Nguyễn Văn Mạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thần thoại các dân tộc thiểu số Việt Nam Quyển 1
Năm XB:
2013 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
398.22597 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Huế. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Professional ASP.NET 4.5 in C# and VB
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
006.76 GA-J
|
Tác giả:
Jason N. Gaylord |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Basic Statistics for Social Research : Research Methods for the Social Sciences /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
519.5 HA-R
|
Tác giả:
Robert A. Hanneman, Augustine J. Kposowa, Mark D. Riddle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế hệ thống điều khiển tín hiệu giao thông
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 TU-T
|
Tác giả:
Từ Mạnh Tiến, GVHD: PGS.TS Nguyễn Đức Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Công nghệ LTE cho mạng băng thông rộng
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thiên Tân, GVHD: PGS.TS Phạm Minh Việt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|