| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Vĩnh Khuê, Trương Quang Vinh |
Hướng dẫn rõ ràng, dễ hiểu phương pháp viết tiếng Anh. Giải thích rõ những lỗi thông thường trong văn viết. Phương pháp làm một bài luận tiếng Anh....
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
H. Martin, Nguyễn Văn Khi (dịch và chú giải) |
Cung cấp cho học viên một số những bài luận mẫu về các đề tài khác nhau.
|
Bản giấy
|
||
Tuyển chọn các bộ đề tiếng Anh : Ôn thi tú tài và đại học /
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Anh Dũng, Lý Thanh Trúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ship or Sheep? : An intermediate pronunciation course /
Năm XB:
1999 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
421.52 BAK
|
Tác giả:
Ann Baker |
Gồm những bài học rèn luyện kỹ năng phát âm tiếng Anh có kèm theo đĩa CD thực hành
|
Bản giấy
|
|
Lỗi ngữ pháp phổ biến : = ABC of common grammatical errors /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 TU-N
|
Tác giả:
Nigel D Turton ; Dịch: Nguyễn Quốc Hùng, Phạm Ngọc Thạch |
Tập hợp và đưa ra các lỗi ngữ pháp tiếng Anh qua các bài viết của người học ở trình độ trung cấp, cao cấp, thuộc nhiều nhóm người nói nhiều thứ...
|
Bản giấy
|
|
1000 câu và từ báo chí Anh ngữ : Thông dụng hiện hành /
Năm XB:
1999 | NXB: Mũi Cà Mau
Từ khóa:
Số gọi:
428 TR-T
|
Tác giả:
Trần Chí Thiện |
1000 câu và từ báo chí Anh ngữ
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh dùng cho Tài Xế : Nghiệp vụ tài xế - Kiến thức căn bản /
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Dự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang sử dụng giới từ tiếng Anh : The key to english prepositions 1+ 2 /
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428 HO-M
|
Tác giả:
Hoàng Xuân Minh , Trần Văn Đức |
Chức năng của giới từ. Cách dùng giới từ trong câu. Nhiều ví dụ và thành ngữ tiếng Anh minh hoạ giúp bạn dùng giới từ tiếng Anh chính xác
|
Bản giấy
|
|
Please write : Kỹ năng viết câu dành cho người bắt đầu học tiếng Anh /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 AC-P
|
Tác giả:
Patricia Ackert, Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
First class english for tourism : Student's book /
Năm XB:
1999 | NXB: Oxford university press ; Tổng hợp Đồng Nai,
Từ khóa:
Số gọi:
428 ST-O
|
Tác giả:
Trish Scott , Roger Holt ; Bùi Quang Đông biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển Việt - Anh : Vietnamese - English Dictionary /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
423.95922 TUD
|
Tác giả:
Đặng Chấn Liêu, Lê Khả Kế, Phạm Duy Trọng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện thi chứng chỉ quốc gia A môn tiếng Anh : Theo hướng dẫn thi của sở GD & ĐT TP. HCM /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 MA-H
|
Tác giả:
Mai Lan Hương |
Hướng dẫn làm thủ tục dự thi. Hướng dẫn cách làm bài thi và các câu hỏi vấn đáp. 24 đề thi có đáp án gợi ý. Một số từ vựng, thành ngữ thường gặp...
|
Bản giấy
|