| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
International Business Contracts : Hợp đồng thương mại quốc tế /
Năm XB:
1997 | NXB: Thống kê
Số gọi:
346.02 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Trọng Đàn |
Khía cạnh luật pháp và hợp đồng thương mại quốc tế. Những ví dụ về hợp đồng thương mại giữa Việt Nam và các tổ chức hợp tác nước ngoài
|
Bản giấy
|
|
Các quy định pháp luật về kinh tế ngoài quốc doanh: Văn bản mới
Năm XB:
1997 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
346.07 CAC
|
|
Các văn bản pháp luật qui định về kinh tế ngoài quốc doanh, khuyến khích đầu tư trong nước và phát triển sản xuất doanh nghiệp
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Thanh Phấn, Nguyễn Huy Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hướng dẫn lập trình Windows API với Visual Basic Tập 3 / : Tủ sách tin học, Văn phòng dịch vụ điện toán, /
Năm XB:
1997 | NXB: Thống kê
Số gọi:
005.268 VO-T
|
Tác giả:
Võ Văn Thành, Đàm Văn Chương, Dương Quang Thiện, |
Trình bày rất mạch lạc theo trình tự từ lý thuyết đến thực hành, rồi kết thúc bằng phần tra cứu hàm cho mỗi chương, giúp bạn đọc tìm hiểu sâu về tổ...
|
Bản giấy
|
|
Anh ngữ căn bản về Quản trị và Tin học : Management and informatics /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Vũ Định |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ thông tin : Tổng quan và một số vấn đề cơ bản /
Năm XB:
1997 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
621.382 CON
|
Tác giả:
GS. Phan Đình Diệu, TS.Quách Tuấn Ngọc, GS.Nguyễn Thúc Hải, TS.Đỗ Trung Tuấn, PGS. Đặng Hữu Tạo |
Tài liệu cung câó các thông tin về công nghệ thông tin, tổng quan và 1 số vấn đề cơ bản
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John Gray |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Chủ biên: PTS. Nguyễn Văn Xuất, Biên soạn: KS. Trần Trí Dũng, KS. Hoàng Mạnh Khải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The undertaking : Life studies from the Dismal trade /
Năm XB:
1997 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
814.54 LY-T
|
Tác giả:
Thomas Lynch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A step by step guide to Effective business correspondence
Năm XB:
1997 | NXB: Books & Rights international Singapore
Số gọi:
651.7 JA-P
|
Tác giả:
Jason Philips |
Business consists of buying and selling-of bargaining. The bargaining is, to an increasing extent, done through writing. The letters that pass...
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ sinh học trong nông nghiệp
Năm XB:
1997 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Hải |
Khái quát về công nghệ sinh học, ứng dụng của công nghệ sinh học, một số thành tựu và triển vọng, công nghệ sinh học thực vật, một số kỹ thuật phân...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lưu Hưng Quốc, Mai Hạo Nhiên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|