| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Krause's food & the nutrition care process
Năm XB:
2012 | NXB: St. Louis, Mo. Elsevier/Saunders
Số gọi:
615.854 MA-K
|
Tác giả:
[edited by] L. Kathleen Mahan, Sylvia Escott-Stump, and Janice L. Raymond |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỳ án chim dẽ giun = : The sweetness at the bottom of the pie /
Năm XB:
2012 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
813 BRA
|
Tác giả:
Alan Bradley, Khánh Thuỷ dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Lăng Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kỷ luật sa thải theo bộ luật lao động 2012 thực trạng và một số kiến nghị
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Hương; TS Phạm Công Bảy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Triệu Thị Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phan Thanh Lâm |
Kỹ năng bán hàng
|
Bản giấy
|
||
Kỹ năng bán hàng : Hướng dẫn thực hành bán lẻ /
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Phụ Nữ
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 PH-L
|
Tác giả:
Phan Thanh Lâm |
Kỹ năng bán hàng
|
Bản giấy
|
|
Kỹ năng bán hàng : Sales techniques /
Năm XB:
2010 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
381 BR-O
|
Tác giả:
William T. Brooks |
Cung cấp kiến thức để tránh được những sai lầm trong bán hàng, Tập trung, liên kết và sử dụng đòn bẩy để hoàn thành giao dịch. Học cách áp dụng hệ...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Luật sư, ThS. Phạm Thanh Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kỹ năng biên mục mô tả MARC21 - AACR2 - ISBD
Năm XB:
2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
025.3 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thị Minh Tâm, Hiệu đính: Nguyễn Thị Thanh Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ năng biên mục và phân loại : = Cataloginh and Classificationg/ An Introduction /
Năm XB:
2014 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
025.3 CH-M
|
Tác giả:
Lois Mai Chan; Người dịch: Phạm Thị Thanh... Hiệu đính: Nguyễn Thị Kim Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Nguyên; Hiệu đính: Chu Ngọc Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|