| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tài liệu luyện thi chứng chỉ Quốc gia tiếng Anh trình độ B tập 1 : Pretests
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Trùng Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Quang Hoàng Nhân |
Một số bài tập về thuật toán, các lệnh Pascal, các kiểu dữ liệu, chương trình con, tệp, đồ họa và bài tập tổng hợp.
|
Bản giấy
|
||
Sự thần kỳ Đông Á : Tăng trưởng kinh tế và chính sách công cộng
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
338.95 SUT
|
Tác giả:
Trung tâm kinh tế châu Á- Thái Bình Dương. |
Tạo dựng sự thần kỳ, Tăng trưởng, công bằng và biến đổi về kinh tế, chính sách công cộng và tăng trưởng
|
Bản giấy
|
|
Cấu trúc Câu Tiếng Anh : A Communicative Course Using Story Squares /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428 SH-T
|
Tác giả:
Sheehan Thomas, Nguyễn Thành yến ( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Advanced Listening Comprehension : Developing Aural and Note - taking Skills /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 PA-D
|
Tác giả:
Patricia Dunkel; Frank Pialorsi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tài liệu luyện thi chứng chỉ Quốc gia tiếng Anh trình độ C tập 2 : Pretests
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Trùng Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trau dồi kĩ năng giao tiếp tiếng Anh trong kinh doanh
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
428 AN-D
|
Tác giả:
Anh Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Các câu hỏi và giải đáp về thuế giá trị gia tăng. Luật thuế giá trị gia tăng của Việt Nam
|
Bản giấy
|
||
Kinh tế học vi mô : Giáo trình dùng trong các trường đại học, cao đẳng khối kinh tế
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
339 KIN
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Huệ Anh, Lương Đông Hoa, Giang Hải Ninh,... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A course in language teaching : Practice and theory /
Năm XB:
1996 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428 UR-P
|
Tác giả:
Penny Ur |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Using calculators for business problems
Năm XB:
1996 | NXB: Paradigm Publishing Inc.
Từ khóa:
Số gọi:
650 GA-B
|
Tác giả:
Gary Berg, Leo Gafney |
Using calculators for business problems
|
Bản giấy
|