| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Việt Nam khỏe để phát triển bền vững: nghiên cứu tổng quan ngành y tế Việt Nam
Năm XB:
2001 | NXB: Ngân hàng Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
614 VIE
|
Tác giả:
Ngân Hàng Thế Giới |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Như Hà; Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Chiếu sáng trong trang trí : Nội ngoại thất /
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
721 NG-P
|
Tác giả:
KTS Nguyễn Đức Phong & Quốc Bảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS. TS. Nguyễn Đức Khiển |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Tổng cục Thống kê |
Giới thiệu số liệu thống kê về dân số, lao động, kinh tế, giáo dục, y tế... của các nước thành viên ASEAN như: Brunây, Campuchia, Inđônêxia, Lào,...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Thanh Đức |
Trang trí hội họa Nhật Bản
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vũ Thị Kim Nhung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bộ tiêu chuẩn Việt Nam TCVN ISO 9000 phiên bản năm 2000
Năm XB:
2001 | NXB: Xây dựng
Số gọi:
658.401 BOT
|
Tác giả:
Tiêu chuẩn Việt Nam |
Tài liệu cung cấp các thông tin về bộ tiêu chuẩn việt nam TCVN ISO 9000 phiên bản năm 2000
|
Bản giấy
|
|
Cơ sở lý thuyết hoá học phần bài tập
Năm XB:
2001 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
546 LE-Q
|
Tác giả:
Lê Mậu Quyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pronunciation for Advanced learners of English : Tài liệu luyện phát âm trình độ nâng cao /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 BR-D
|
Tác giả:
David Brazil, Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Making sense of spelling and pronunciation : self study edition with answers /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 DI-C
|
Tác giả:
Christine Digby, John Myers |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tài nguyên du lịch và định hướng phát triển du lịch tỉnh Tuyên Quang
Năm XB:
2000 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 TH-T
|
Tác giả:
Thái Thu Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|