| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nonverbal Communication In Human Interaction
Năm XB:
1992 | NXB: Hacourt Brace Jovanovich College Publishers,
Từ khóa:
Số gọi:
621.38 KN-M
|
Tác giả:
Knapp, Mark L |
This book is the most comprehensive and readable compendium of research and theory on nonverbal communication available today. Written by a...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đình Phan Chí Tâm |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Norton Ghost
|
Bản giấy
|
||
Note taking for consecutive interpreting a short course : Second edition
Năm XB:
2017 | NXB: Publisher,
Số gọi:
418.02 GI-A
|
Tác giả:
Gillies Andrew |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Note-taking as an effective technique in an interpreting class at English faculty-Hanoi Open University
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-O
|
Tác giả:
Phan Thi Phuong Oanh; GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Note-taking as en effective technique in an interpreting class at English Faculty - Hanoi Open University
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-O
|
Tác giả:
Phan Thi Phuong Oanh; GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Keith Weiskamp |
Gồm: Microsoft certification tests...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Setrag Khoshafian |
Gồm: introduction, object-oriented concepts, persistence...
|
Bản giấy
|
||
Object-Oriented Databases : Asemantic data model approach /
Năm XB:
1992 | NXB: Prentice Hall
Số gọi:
005.75 GR-D
|
Tác giả:
Peter M.D.Gray, Norman W.Paton... |
Nội dung gồm: overview of semantic data modeling...
|
Bản giấy
|
|
Object-Oriented GUI Application Development
Năm XB:
1993 | NXB: PTR Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
005.11 LE-G
|
Tác giả:
Lee, Geoff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Object-Oriented Methods : Pragmtic Considerations /
Năm XB:
1996 | NXB: Prentice Hall PTR
Từ khóa:
Số gọi:
005.12 MA-J
|
Tác giả:
James Martin and James J. Odell |
Nội dung gồm: Methodology, Oo diagramming techniques...
|
Bản giấy
|
|
OCE occupational competency examination in quantity food preparation
Năm XB:
1993 | NXB: National learning corporation
Từ khóa:
Số gọi:
641.8 RU-J
|
Tác giả:
Rudman, Jack |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
OECD Investment Policy Reviews VIET NAM 2009 Policy Framework For Investment Assessment
Năm XB:
2008
Số gọi:
658.1 OEC
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|