| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Penguin English Grammar A-Z Exercises : for advanced students with answers /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 BR-G
|
Tác giả:
Geoffrey Broughton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Performance Analysis of Network Architectures
Năm XB:
2006 | NXB: Springer
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 TU-D
|
Tác giả:
Dietmar Tutsch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Fitzgerald Lin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Performance Review : prepare for the meeting, offer constructive feedback, discuss tough topics
Năm XB:
2015 | NXB: Havard Business review Press
Số gọi:
658.3125 PER
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Kapoor, Dlabay, Hughes |
What is your personal goals? Do you want to buy a car, take a vacation or retire early? Setting goals and planning your financial future now can...
|
Bản giấy
|
||
Phân lập và sàng lọc hoạt tính Antri-Protease từ vi sinh vật liên kết hỉa miên tại biển Đà Nẵng
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Đức Thiêm; GVHD1: PGS.TS: Phạm Việt Cường; GVHD2: NCS. Trần Thị Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Pháp luật về quảng cáo thương mại qua mạng Internet ở Việt Nam
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 HO-N
|
Tác giả:
Hoàng Trọng Nghĩa; NHDKH TS Đồng Ngọc Ba |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Phát âm tiếng Anh: Ship or Sheep? : An Intermediate pronunciation course /
Năm XB:
2004 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
428.1 HA-H
|
Tác giả:
Hồng Hạnh |
This book has been written to help you recognise and pronounce English ounds. To make it interesting and fun to learn, there are lots of different...
|
Bản giấy
|
|
Phát triển Internet kinh nghiệm và chính sách của một số quốc gia trong khu vực
Năm XB:
2003 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
621 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Vinh, Nguyễn Thị Minh Huyền |
Các yếu tố có tác động trực tiếp đến Internet của một số quốc gia trong khu vực ASEAN.., từ điều kiện kinh tế-xã hội, cơ sở mạng lưới viễn thông,...
|
Bản giấy
|
|
Philosophy and International Law : A Critical Introduction /
Năm XB:
2020 | NXB: Cambridge
Số gọi:
341.01 LE-D
|
Tác giả:
David Lefkowitz |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp đàm thoại tiếng Anh và giao tiếp tiếng Anh Thương mại
Năm XB:
1998 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 MI-K
|
Tác giả:
Minh Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Poland : Complying with EU Environmental Legislation /
Năm XB:
2000 | NXB: The World Bank
Từ khóa:
Số gọi:
363.7 HU-G
|
Tác giả:
Hughes, Gordon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|