| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Kashmir : New voices, New Approaches /
Năm XB:
2006 | NXB: Lynne Rienner
Từ khóa:
Số gọi:
954.6053 SI-W
|
Tác giả:
Sidhu, Waheguru Pal Singh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình kế toán máy : Dùng cho sinh viên ngành kinh tế và quản trị kinh doanh. /
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
657.0285 TR-M
|
Tác giả:
TS. Trần Thị Song Minh. |
Giới thiệu khái quát về nghiên cứu marketing, quá trình nghiên cứu marketing, phương pháp xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu, cùng cách thức...
|
Bản giấy
|
|
Trường điện từ truyền sóng và anten
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
539.2 TH-N
|
Tác giả:
PGS. TS. Thái Hồng Nhị |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
ThS. Lê Thị Hồng Hạnh, CN. Nguyễn Thị Huệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
THS. Lê Thị Hồng Hạnh, CN. Nguyễn Thị Huệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Lập trình ứng dụng web internet và mạng không dây Tập 1 / : Internet and wireless programming. /
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
005.75 LE-H
|
Tác giả:
Lê Tấn Hùng, Đinh Thị Phương Thu, Vũ Đức Vượng, Chủ biên: Huỳnh Quyết Thắng. |
Giới thiệu về javascript, câu lệnh trong javascipt, sử dụng mảng trong javascipt....
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trương Ngọc Nam, Trương Công Tuân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thiết kế sản phẩm với Autodesk Inventor
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
005.368 NG-H
|
Tác giả:
Chủ biên: TS. Nguyễn Hữu Lộc; Nguyễn Trọng Hữu |
Trình bày các nội dung cơ bản nhất để thiết kế mô hình ba chiều cho sản phẩm; Các lệnh về file và thiết lập bản vẽ, công cụ vẽ phác, các lệnh vẽ...
|
Bản giấy
|
|
Giới thiệu về thế hệ địa chỉ Internet mới IPv6
Năm XB:
2006 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
004.67 NG-T
|
Tác giả:
KS. Nguyễn Thị Thu Thủy; ThS. Hoàng Minh Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Elements of Information Theory
Năm XB:
2006 | NXB: Wiley-Interscience,
Từ khóa:
Số gọi:
621.3822 CO-T
|
Tác giả:
T. M. Cover |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Intercultural communication
Năm XB:
2006 | NXB: World University Service Canada
Từ khóa:
Số gọi:
428.5 VA-J
|
Tác giả:
Judi Varga-Toth |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|