| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Sách hướng dẫn thực hành các nghiệp vụ bảo hiểm phi nhân thọ
Năm XB:
2019 | NXB: Tài chính
Số gọi:
368.0076 DO-P
|
Tác giả:
PGS.TS Đoàn Minh Phụng |
Trình bày khái quát về hoạt động kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ; hướng dẫn thực hành hoạt động khai thác, giám định và bồi thường bảo hiểm; hướng...
|
Bản giấy
|
|
Sách lược đầu tư của W. Buffett / : Tổng kết lại một cách sinh động bí quyết đầu tư của huyền thoại cổ phiếu W. Buffett /
Năm XB:
2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
332.6092 LI-T
|
Tác giả:
Lí Thành Tư, Hạ Dịch Ân ; Tuệ Văn dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trương Lộ; Kiến Văn, Anh Nhi dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Sinh lý học Người và Động vật
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
571.1 TR-H
|
Tác giả:
Trịnh Hữu Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Smart is the new rich : Money guide for millennials /
Năm XB:
2015 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
332.024 RO-C
|
Tác giả:
Christine Romans |
"Time is on your side--smart money management for Millennials Smart is the New Rich: Money Guide for Millennials is aninteractive, step-by-step...
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay pháp luật lao động : Dành cho người làm công tác nhân sự trong doanh nghiệp /
Năm XB:
2018 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
342.01 NG-P
|
Tác giả:
Luật sư Nguyễn Hữu Phước |
Nội dung cuốn sách gồm 3 phần: phần 1- Pháp luật về lao động; phần II- Các phụ lục; phần III- Bảng khảo sát tuân thủ về pháp luật lao động đối với...
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay pháp luật lao động : Dành cho người làm công tác nhân sự trong doanh nghiệp /
Năm XB:
2023 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
342.01 NG-P
|
Tác giả:
Luật sư Nguyễn Hữu Phước |
Nội dung cuốn sách gồm 3 phần: phần 1- Pháp luật về lao động; phần II- Các phụ lục; phần III- Bảng khảo sát tuân thủ về pháp luật lao động đối với...
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay tiếng Anh hữu dụng dành cho nhân viên tổng đài và nhân viên tiếp tân
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.24 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm; Phạm Văn Thuận. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Social deviance : Readings in theory and research
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
302.542 PO-H
|
Tác giả:
Henry N. Pontell, Stephen M. Rosoff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sam Horn; Nguyễn Đức Lân dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Standout 2.0 : assess your strengths, find your edge, win at work /
Năm XB:
2015 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
650 BU-M
|
Tác giả:
Marcus Buckingham |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|