| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Trí tuệ kinh doanh Châu Á 32 giám đốc thành công nhất khu vực châu Á : Asian business wisdom best seller /
Năm XB:
2006 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
650.1095 TRI
|
Tác giả:
Đặng Tài An Trang; Nguyễn Xuân Nam; Nguyễn Nữ Hoài Ninh biên dịch. |
Cuốn sách giới thiệu kinh nghiệm của 32 nhà lãnh đạo kinh doanh tiêu biểu của khu vực. Đây là cuốn sách khám phá trí tuệ những nhà lãnh đạo kinh...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng nhân sinh khối của một số vi sinh vật hữu ích
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660,6 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thị Hiền, GVHD: PGS.TS Phạm Văn Toản |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu nhân nhanh in vitro một số giống hoa Lily quý nhập nội từ Hà Lan
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Lan Anh, GVHD: ThS Khuất Hữu Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống các văn bản pháp luật về chế độ, chính sách đối với cán bộ công nhân viên và người lao động
Năm XB:
2006 | NXB: Thống kê
Số gọi:
342.597 HET
|
|
Cuốn sách được chia làm các phần sau: Phần 1, Các quy định pháp luật về việc làm đối với cán bộ, công nhân viên và người lao động. Phần 2, Các quy...
|
Bản giấy
|
|
Bài tập tự luyện CCNA trên máy tính cá nhân
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
004.16 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Hồng Sơn chủ biên |
Giới thiệu các bài tập tự luyện CCNA trên máy tính cá nhân bao gồm: giới thiệu về thực hành trên hệ mô phỏng, các bài thực hành cơ bản, nạp và sao...
|
Bản giấy
|
|
Truyện danh nhân Việt Nam Thời Trần - Lê : Truyện lịch sử /
Năm XB:
2006 | NXB: Công An Nhân Dân
Số gọi:
959.702 NG-P
|
Tác giả:
Ngô Văn Phú, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng tour du lịch cuối tuần cho học sinh - sinh viên đến mảnh đất nhãn lồng - Hưng Yên
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thị Hà; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu quy trình nhân nhanh in vitro giống cây sa nhân tím amomum Longiligulare T.L.Wu
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Mỹ Hạnh, GVHD: PGS.TS Đỗ Năng Vịnh, TS Hà Thị Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu nhân nhanh giống địa lan hồng hoàng Sapa ( Cymbidium Iridioides ) bằng phương pháp nuôi cấy mô tế bào
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Thịnh, GVHD: GS.TS Nguyễn Quang Thạch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân công hiệu quả : Cẩm nang quản lý hiệu quả =How to delegate : /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
658.3 HEL
|
Tác giả:
Robert Heller; biên dịch: Dương Trí Hiển, Hoàng Thái Phương; Nguyễn Văn Quì hiệu đính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu nhân nhanh in vitro và sự sinh trưởng phát triển của cây hoa loa kèn Lilium formolongo trồng từ các nguồn vật liệu khác nhau
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thu Hài, GVHD: TS. Nguyễn Thị Phương Thảo, GS.TS Nguyễn Quang Thạch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyện danh nhân Việt Nam : Thời Lê- Tây Sơn /
Năm XB:
2006 | NXB: Công An Nhân Dân
Từ khóa:
Số gọi:
959.702 NG-P
|
Tác giả:
Ngô Văn Phú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|