| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nguyên lý thiết kế kiến trúc dân dụng : Khái niệm kiến trúc và cơ sở sáng tác /
Năm XB:
2012 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
720 NG-T
|
Tác giả:
GS.TS.KTS.Nguyễn Đức Thiềm |
Những khái niệm chung về kiến trúc. Các phương pháp và tổ chức thiết kế kiến trúc.Giải pháp kết cấu và cơ sở kinh tế kỹ thuật. Các cơ sở công năng...
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang về chính sách và quản lý chương trình giảm nghèo
Năm XB:
2012 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
339.509597 DA-M
|
Tác giả:
Đào Thị Ngọc Minh, Nguyễn Ngọc Hà, Lưu Đức Khải |
Những thông tin cơ bản về tiêu chí và cách thức xác định hộ nghèo, hộ cận nghèo, xã nghèo. Giới thiệu 13 chính sách giảm nghèo hiện hành, phương...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình ngôn ngữ mô tả phần cứng Verilog
Năm XB:
2012 | NXB: Trường Đại học Công nghệ thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 VU-L
|
Tác giả:
TS. Vũ Đức Lung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Kiều Thu Hoạch |
Giới thiệu một số tiểu luận, chuyên khảo, bài viết ngắn về văn học dân gian người Việt theo hướng nghiên cứu thể loại
|
Bản giấy
|
||
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của luật thuế thu nhập cá nhân
Năm XB:
2012 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
343.59706 LUA
|
|
Giới thiệu nội dung luật sửa đổi, bổ sung một số điều của luật thuế thu nhập cá nhân. Trình bày những quy định về căn cứ tính thuế đối với cá nhân...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Huyền Nga |
Phân tích mấy vấn đề nghiên cứu cấu trúc dân ca, khái niệm và tiêu chí phân tích, đời sống xã hội, lời ca trong mối quan hệ qua lại với cấu trúc...
|
Bản giấy
|
||
Trường ca Giàng Hlăh xấu bụng : Dân tộc Chăm ở Phú Yên
Năm XB:
2012 | NXB: Văn hoá dân tộc
Từ khóa:
Số gọi:
398.80959755 KA-L
|
Tác giả:
Ka Sô Liễng (Sưu tầm, biên dịch, giới thiệu) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp lệnh ưu đãi người có công với cách mạng năm 2005 và các pháp lệnh sửa đổi, bổ sung năm 2007,2012
Năm XB:
2012 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Số gọi:
344.597 PHA
|
|
Pháp lệnh ưu đãi người có công với cách mạng năm 2005 và các pháp lệnh sửa đổi, bổ sung năm 2007, 2012
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng phần mềm hỗ trợ kế toán khoa CNTT
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Thế Hải, ThS. Trần Tiến Dũng, TS. Trương Tiến Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyện cổ thành Đồ Bàn - vịnh Thị Nại
Năm XB:
2012 | NXB: Thời đại
Từ khóa:
Số gọi:
398.20959754 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Nhân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
徐承伟. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The encyclopedia of human resource management. Vol 1, Short entries /
Năm XB:
2012 | NXB: Pfeiffer
Từ khóa:
Số gọi:
658.3003 THE
|
Tác giả:
Ed.: Robert K. Prescott |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|