Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 29385 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Idioms relating to "Love" in English and Vietnamese
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 BU-L
Tác giả:
Bui Thi Le Lan; NHDKH Supervisor: Dr Le Thi Minh Thao
To become proficient at English, one of the important and essential steps for learners is clearly to know how to use fluently English idioms as...
Bản điện tử
Idioms, proverbs relating to birds in English and Vietnamese
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-H
Tác giả:
Phạm Thị Hồng Hà; Supervisor: Dr. Lê Phương Thảo
Chưa có tóm tắt
Bản điện tử
Idioms, Proverbs relating to birds in English and VietNamese
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-H
Tác giả:
Pham Thi Hong Ha; GVHD: Le Phuong Thao
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Idioms, proverbs relating to relationship in English and in Vietnamese
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 HO-H
Tác giả:
Hoàng Thị Hà; GVHD: Lê Thị Vy
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Idioms, proverbs relating to relationship in English and Vietnamese
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 HO-H
Tác giả:
Hoàng Thị Hà; GVHD: Lê Thị Vy
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Idoms denoting feelings and emotions in English and in Vietnamese
Năm XB: 2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TR-H
Tác giả:
Trần Thị Hương; GVHD: Lê Phương Thảo
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
IEEE Standard for Software Quality Assurance Processes
Năm XB: 2014 | NXB: The Institute of Electrical and Electronics Engineers, Inc.
Số gọi: 005.14 SO-I
Tác giả:
Software & Systems Engineering Standards Committee of the IEEE Computer Society
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
James Milton, Huw Bell, Peter Neville
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Đặng Tuấn Anh
Hướng dẫn chi tiết và đầy đủ những thông tin cập nhật về IELTS, cách luyện thi, chiến lược và chiến thuật cho từng kỹ năng thi.
Bản giấy
IELTS : Specimen materials /
Năm XB: 1997 | NXB: Education Australia
Số gọi: 428 IEL
Tác giả:
University of Cambridge
International English language testing system
Bản giấy
Ielts 15 Academic : Authentic practice tests
NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi: 420.76 IEL
Tác giả:
IEL
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
IELTS Foundation : Tài liệu luyện thi IELTS /
Năm XB: 2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 RO-R
Tác giả:
Rochael Roberts; Joanne Gakonga; Andrew Preshous
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Idioms relating to "Love" in English and Vietnamese
Tác giả: Bui Thi Le Lan; NHDKH Supervisor: Dr Le Thi Minh Thao
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Tóm tắt: To become proficient at English, one of the important and essential steps for learners is clearly...
Điện tử Chi tiết
Idioms, proverbs relating to birds in English and Vietnamese
Tác giả: Phạm Thị Hồng Hà; Supervisor: Dr. Lê Phương Thảo
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Điện tử Chi tiết
Idioms, Proverbs relating to birds in English and VietNamese
Tác giả: Pham Thi Hong Ha; GVHD: Le Phuong Thao
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Idioms, proverbs relating to relationship in English and in Vietnamese
Tác giả: Hoàng Thị Hà; GVHD: Lê Thị Vy
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Idioms, proverbs relating to relationship in English and Vietnamese
Tác giả: Hoàng Thị Hà; GVHD: Lê Thị Vy
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Idoms denoting feelings and emotions in English and in Vietnamese
Tác giả: Trần Thị Hương; GVHD: Lê Phương Thảo
Năm XB: 2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
IEEE Standard for Software Quality Assurance Processes
Tác giả: Software & Systems Engineering Standards Committee of the IEEE Computer Society
Năm XB: 2014 | NXB: The Institute of Electrical...
IELTS : Đề thi mẫu nghe - nói - đọc - viết /
Tác giả: Đặng Tuấn Anh
Năm XB: 2000 | NXB: Trẻ
Tóm tắt: Hướng dẫn chi tiết và đầy đủ những thông tin cập nhật về IELTS, cách luyện thi, chiến lược và...
IELTS : Specimen materials /
Tác giả: University of Cambridge
Năm XB: 1997 | NXB: Education Australia
Tóm tắt: International English language testing system
Ielts 15 Academic : Authentic practice tests
Tác giả: IEL
NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
IELTS Foundation : Tài liệu luyện thi IELTS /
Tác giả: Rochael Roberts; Joanne Gakonga; Andrew Preshous
Năm XB: 2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
×