| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Văn hoá dân gian người Thu Lao ở Mường Khương, Lào Cai
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
390.09597167 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Công Hoan |
Khái quát về người Thu Lao ở huyện Mường Khương, tỉnh Lào Cai; giới thiệu những nét đặc trưng của phong tục tập quán, tín ngưỡng dân gian, văn học,...
|
Bản giấy
|
|
Một số giải pháp góp phần nâng cao hiệu suất kinh doanh của nhà hàng Cafe Lautre tại khách sạn De L'Opera Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 HU-M
|
Tác giả:
Huỳnh Yến My; GVHD: Ths. Phạm Quang Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Ca dao người Việt: Ca dao tình yêu lứa đôi Quyển 2
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
398.809597 NG-K
|
Tác giả:
B.s.: Nguyễn Xuân Kính (ch.b.), Phan Lan Hương. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu về mô hình mạng LAN (Local Area Network)
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Thanh; GVHD TS.Lê Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu khả năng tạo chất hoạt hóa bề mặt sinh học của vi khuẩn nhằm ứng dụng loại CADIMI từ đất ô nhiễm
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Ngô Thị Hiền; TS Kiều Thị Quỳnh Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu lựa chọn điều kiện thu hồi, tách chiết, tinh sạch B-glucan từ nấm men bia
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Bá Tới |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Đặng Minh Quang; GVHD: TS. Hà Thanh Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Nghiên cứu về thiết bị định vị toàn cầu GPS. Các ứng dụng và giải pháp của GPS
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 LE-L
|
Tác giả:
Lê Thị Lê; GVHD TS Lê Minh Hiếu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một ngàn một trăm mười một câu đố dễ nhớ
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
398.609597 DA-H
|
Tác giả:
Dân Huyền (st,bs) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on morphological and semantic features of English information technology terms
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-A
|
Tác giả:
Trần Thị Mai Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang viết sơ yếu lý lịch tiếng Anh
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
808.004 DU-T
|
Tác giả:
Đức Tín |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sàng lọc, tuyển chọn và nghiên cứu một số điều kiện nuôi cấy thích hợp của chủng nấm sợi có khả năng sinh tổng hợp LACCSE với tiềm năng ứng dụng loại màu thuốc nhuộm
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Hoài Thu; TS Đinh Thị Thu Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|