| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
More than word Book 1 : Vocabulary for upper intermadiate to advanced students. /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 HA-J
|
Tác giả:
Jeremy Harmer, Richard Rossner, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải). |
Khảo sát các đề tài như quan hệ về nghĩa, các kết hợp từ và văn phong. Trình bày loạt từ trọng tâm theo từng chủ đề thông dụng như trang phục, sức...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tổng cục du lịch Việt Nam |
Cung cấp cho người đọc văn bản hướng dẫn thi hành Pháp lệnh Du lịch về Thanh tra Du lịch và xử lý vi phạm hành chính trong Du lịch
|
Bản giấy
|
||
More than word Book 2 : Vocabulary for upper intermadiate to advanced students. /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 HA-J
|
Tác giả:
Jeremy Harmer, Richard Rossner, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải). |
Phát triển từ vựng qua các phàn bài tập rèn luyện kỹ năng sử dụng từ điển, hiểu và nhớ từ mới, sử dụng từ một cách sáng tạo...
|
Bản giấy
|
|
Đông Đô Thăng Long Hà Nội : Nghệ thuật kiến trúc 19 /
Năm XB:
2002 | NXB: Kim Đồng
Từ khóa:
Số gọi:
370.959779 PH-V
|
Tác giả:
Phạm Quang Vinh (cb), Trần Hùng, Nguyễn Luận, Tôn Đại |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Lê An |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
500 English Idiomatic expressions in current use 2
Năm XB:
2001 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428 DI-B
|
Tác giả:
Đinh Kim Quốc Bảo. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hồng Hà |
Ghi lại quãng đời hoạt động cách mạng của Bác Hồ ở nước ngoài giai đoạn từ tháng 6 năm 1911 đến tháng 6 năm 1923
|
Bản giấy
|
||
Văn học nghệ thuật Thăng Long - Hà Nội quá khứ và hiện tại
Năm XB:
2001 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
394.209597 DI-Q
|
Tác giả:
Đình Quang |
Cuốn sách này khái quát về cội nguồn, tiềm lực dồi dào và các bước trưởng thành của văn học nghệ thuật Thăng Long - Hà Nội; khẳng định văn hóa nghệ...
|
Bản giấy
|
|
Bí Quyết Kinh Doanh, Con Đường Dẫn Đến Thành Công Của Các Doanh Nhân Và Doanh Nghiệp / : Để trở thành người giàu có và hạnh phúc /
Năm XB:
2001 | NXB: Thống kê
Số gọi:
658.47 VU-P
|
Tác giả:
Vũ Đình Phòng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Robert J. Dixson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
500 Vietnamese phrases and sayings with translations 4
Năm XB:
2001 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428 DI-B
|
Tác giả:
Đinh Kim Quốc Bảo. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Modern English Colloquialisms 500 3
Năm XB:
2001 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428 DI-B
|
Tác giả:
Đinh Kim Quốc Bảo. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|