| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hình học họa hình /. Tập 1, Phương pháp hai hình chiếu thẳng góc ; Phương pháp hình chiếu trục đo /
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
516.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Điện chủ biên ; Đỗ Mạnh Môn. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay ngôi nhà xanh : Giảm chi phí năng lượng, tăng chất lượng cuộc sống, bảo vệ môi trường
Năm XB:
2011 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
363.7 SOT
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ứng dụng màng Chitosan trong bảo quản cam đường canh
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 CH-H
|
Tác giả:
Chu Thanh Huyền, GVHD: Nguyễn Xuân Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chiến lược phát triển kinh tế xã hội năm 2011-2020
Năm XB:
2011 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
338.9597 CHI
|
Tác giả:
Đảng cộng sản Việt Nam |
Giới thiệu khái quát về tình hình đất nước và bối cảnh quốc tế; Quan điểm phát triển, mục tiêu chiến lược và khâu đột phá; Định hướng phát triển...
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty nước sạch Hà Nội
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Lan, GVHD: PGS.TS Nguyễn Văn Công |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Debt, deficits, and the demise of the American economy
Năm XB:
2011 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
330.973 TA-P
|
Tác giả:
Peter Tanous, Jeff Cox |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại công ty 789 - Bộ Quốc Phòng
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Thái Vân, Th.S Nguyễn Bình Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hồ Chí Minh: Về phát hiện và bồi dưỡng nhân tài
Năm XB:
2011 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi:
335.4346 GI-T
|
Tác giả:
Giang Thiệu Thanh, Hoàng Yến My tuyển chọn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lueder, Gregg T. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
HBR's 10 must reads on strategy
Năm XB:
2011 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4012 PO-M
|
Tác giả:
Michael E. Porter, James C. Collins, Jerry I. Porras. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý điểm sinh viên theo quy chế tín chỉ cho Viện Đại mở Hà Nội
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 TR-M
|
Tác giả:
Trầm Văn Mạnh, Vũ Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý điểm sinh viên theo quy chế tín chỉ cho Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 TR-M
|
Tác giả:
Trần Văn Mạnh, Vũ Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|