| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Đoàn Giỏi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng hệ thống quản lý an toàn vệ sinh thực phẩm theo nguyên tắc HACCP cho dây chuyền sản xuất bia chai năng suất 10 triệu lít/ năm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phan Thúy Hằng, GVHD: Nguyễn Thị Minh Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lượn nàng ới
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
398.809597 TR-M
|
Tác giả:
Triệu Thị Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Giới thiệu các văn bản qui phạm pháp luật có liên quan đến phát triển và quản lí mạng lưới chợ thương mại nội địa, và hoạt động thương mại tại biên...
|
Bản giấy
|
||
Ảnh hưởng xử lý lập lại 1-Methylcyclopropene đến chất lượng bảo quản hoa cúc cắt
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-T
|
Tác giả:
Đồng Thị Hương Trầm, GVHD: ThS. Nguyễn Thu Huyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thực trạng và giải pháp hoàn thiện công tác kế toán nhập khẩu tại công ty cổ phần xuất nhập khẩu hàng không - Airimex
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 DO-L
|
Tác giả:
Đỗ Thị Loan, GVC Đào Bá Thụ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán nhập khẩu hàng hóa tại công ty xuất nhập khẩu vật tư đường biển
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Thủy, GVC Đào Bá Thụ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu khả năng phân hủy xác thực vật của nấm hoại sinh phân lập từ lá cây rụng ở các khu rừng Quốc Gia ở Việt Nam
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Phương Thủy, GVHD: Lê Thị Hoàng Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The essential guide to selecting and using core reading programs
Năm XB:
2010 | NXB: International Reading Association
Từ khóa:
Số gọi:
372.4 DE-P
|
Tác giả:
Dewitz, Peter, 1948- | International Reading Association |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Conceptualization and Lexical realization of Motion Verbs in Standard Written Arabic A Semantico-Syntactic Study
Năm XB:
2010 | NXB: King Abdulaziz University
Từ khóa:
Số gọi:
428 AI-S
|
Tác giả:
Salha AI-Quarni |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2008 cho nhà máy sản xuất đồ hộp cá với năng suất 6 triệu hộp/năm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Yến, GVHD: PGS.TS Nguyễn Thị Minh Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần đầu tư xây dựng và thương mại Thủ Đô
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
657 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Mỹ, PGS.TS Đặng Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|