| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Thị trường tiêu thụ sản phẩm của công ty cổ phần Thăng Long
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-H
|
Tác giả:
Nghiêm Thị Hà, GS.TS Đàm Văn Nhuệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế Flash với các thành phần dựng sẵn
Năm XB:
2004 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
006.696 THI
|
Tác giả:
Chủ biên: Nguyễn Trường Sinh, Lê Minh Hoàng, Hoàng Đức Hải.. |
Thành phần là gì và tại sao chúng ta lại phải quan tâm? Sử dụng thành phần; Sử dụng thành phần với giao diện tùy biến; Thành...
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế giao diện trải nghiệm người dùng cho website bán nông sản sạch Hà Nội FOODS
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 VU-C
|
Tác giả:
Vũ Văn Chung; GVHD: ThS. Trần Duy Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy chế biến thực phẩm với hai dây chuyền sản xuất: Dây chuyền sản xuất cá ngừ hấp ngâm dầu năng suất 2000 kg/ca. Dây chuyền sản xuất thịt thăn hun khói năng suất 800 kg/ca.
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 VU-S
|
Tác giả:
Vũ văn Soạn, GVHD: Phan Thanh Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy đồ hộp thịt sản xuất Pate khối và lạp xường, Năng suất 1500kg sản phẩm/ngày
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TO-B
|
Tác giả:
Tô Toàn Bộ. GVHD: Phạm Công Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy sản xuất bia chai năng suất 20000 chai/ngày
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Anh Kiều, GVHD: PGS.TS Phạm Công Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy sản xuất bia công suất 20 triệu Lít/năm gồm 80% bia chai và 20% bia hơi. sử dụng gạo làm nguyên liệu thay thế
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
6606. DO-D
|
Tác giả:
Đỗ Thị Du. GVHD: Nguyễn Xuân Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy sản xuất bia năng suất 15 triệu lít/ năm
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hạnh Nguyên, GVHD: Nguyễn Xuân Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy sản xuất bia tươi nhà hành chất lượng cao năng suất 1 triệu lít/năm
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Đạt, GVHD: PGS.TS. Nguyễn Xuân Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy sản xuất sản phẩm từ sữa bột
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LE-V
|
Tác giả:
Lê Hải Vương, GVHD: PGS.TS. Trần Thế Truyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế sản phẩm với Autodesk Inventor
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
005.368 NG-H
|
Tác giả:
Chủ biên: TS. Nguyễn Hữu Lộc; Nguyễn Trọng Hữu |
Trình bày các nội dung cơ bản nhất để thiết kế mô hình ba chiều cho sản phẩm; Các lệnh về file và thiết lập bản vẽ, công cụ vẽ phác, các lệnh vẽ...
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế trang trí nội thất khách sạn tây hồ
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
740 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Ngọc Tiệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|