| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Diane Blakemore |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Toan Ánh |
Cuốn sách khái quát về Hội hè đình đám ở Việt Nam như thời gian mở Hội, những tổ chức của Hội, những cuộc tế lễ, những tiệc tùng....
|
Bản giấy
|
||
Nonverbal Communication In Human Interaction
Năm XB:
1992 | NXB: Hacourt Brace Jovanovich College Publishers,
Từ khóa:
Số gọi:
621.38 KN-M
|
Tác giả:
Knapp, Mark L |
This book is the most comprehensive and readable compendium of research and theory on nonverbal communication available today. Written by a...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Toan Ánh, |
Cuốn sách nói tới những hội hè đình đám của dân ta như hội hè về kỷ niệm lịch sử giỗ trận Đống Đa; hội đền vua An Dương Vương; ngày giỗ Mỵ Châu,...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Toan Ánh, |
Cuốn sách nói về tín ngưỡng Việt Nam bao gồm tôn giáo, me tín dị đoan, lễ tết...
|
Bản giấy
|
||
Nếp cũ: Tín ngưỡng Việt Nam : Quyển thượng /
Năm XB:
1992 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
306 TO-A
|
Tác giả:
Toan Ánh |
Cuốn sách này khái quát về tín ngưỡng và các tôn giáo ở Việt Nam như: thờ phụng tổ tiên, các ngày giỗ tổ Hùng Vương, giỗ trận Đống Đa...
|
Bản giấy
|
|
Becoming a Fundraiser : The Principles and Practice of Library Development
Năm XB:
1992 | NXB: American Libary Association,
Số gọi:
025.1 ST-V
|
Tác giả:
Steele, Victoria |
This award-winning, time-proven reference is designed to help you keep pace in a rapidly changing environment. You'll learn how to bring your...
|
Bản giấy
|
|
Database Programming Language: Bulk Types & Persistent Data
Năm XB:
1991 | NXB: Morgan Kaufmann
Từ khóa:
Số gọi:
005.1 KA-P
|
Tác giả:
Paris Kanellakis and Joachim W. Schmidt |
Nội dung gồm: Bulk data types - languages and associative access...
|
Bản giấy
|
|
Knowledge modeling & expertise transfer : Proceedings of the first International Conference on Knowledge Modeling & Expertise Transfer, Sophia-Antipolis, French Riviera, France, April 22-24, 1991 /
Năm XB:
1991 | NXB: IOS Press
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 HE-A
|
Tác giả:
Herin-Aime, D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Gồm: introduction, use of computers in schools- empirical findings and emerging issues...
|
Bản giấy
|
||
International business : a new era
Năm XB:
1991 | NXB: Harcourt Brace Jovanovich
Từ khóa:
Số gọi:
338.7 MA-N
|
Tác giả:
Matsuura, Nanshi F. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nigel Ford |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|