| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Gender bias in current secondary school English language textbooks: Tiếng Anh 8, Tiếng Anh 9
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-L
|
Tác giả:
Hoàng Thị Thanh Lam; NHDKH: Supervisor: Dr. Le Thi Minh Thao |
It has been proved that gender bias exists in language as well as in language textbooks. Many studies on linguistic gender bias in English as a...
|
Bản điện tử
|
|
Microbial proteomics: Development in technologies and applications
Năm XB:
2020 | NXB: Bentham Science Publishers Pte. Ltd.
Số gọi:
660.6 SH-D
|
Tác giả:
Divakar Sharma |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán chi phí sản xuất tại Tổng công ty Bia Rượu Nước Giải Khát Hà Nội
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thùy Dương; NHDKH PGS.TS Phạm Quang |
Trong nền kinh tế, mỗi doanh nghiệp muốn tồn tại và phát triển cần có những phương
án để sản xuất, kinh doanh đạt hiệu quả cao. Công tác kế toán...
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế và chế tạo mô hình thiết bị sản xuất bia phục vụ đào tạo chuyên ngành công nghệ sinh học. Mã số V2018-06 : Báo cáo Tổng kết đề tài khoa học và công nghệ cấp Viện /
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
PGS.TS Nguyễn Văn Đạo |
Để góp phần nâng cao chất lượng của việc dạy và học của sinh viên chuyên ngành công nghệ sinh học tại trường đại học mở Hà Nội, chúng tôi đã đề...
|
Bản điện tử
|
|
Microbial Enzyme Technology in Food Applications : Food Biology series /
Năm XB:
2017 | NXB: Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
664.024 RA-R
|
Tác giả:
Ramesh C.Ray; Cristina M.Rosell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ancient brews: Rediscovered and re-created
Năm XB:
2017 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
663.42 MC-P
|
Tác giả:
Patrick E. McGovern |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu thu nhân b-Glucan từ bã men bia ở quy mô phòng thí nghiệm
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hải Yến; GVHD: ThS. Vũ Kim Thoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu quy trình sản xuất cao nấm men từ bã men bia
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hạnh; GVHD: TA. Tạ Thị Thu Thuỷ, ThS. Nguyễn Thành Chung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A study on English expressions denoting time with reference to their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Kim Hiếu; NHDKH Đang Ngoc Huong, Ph.D |
This study finds out some major points such as:
-Syntactically, time expressions may be single words; phrases; and clauses.
Out of the...
|
Bản giấy
|
|
Off-centered leadership : The Dogfish Head guide to motivation, collaboration and smart growth /
Năm XB:
2016 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.4092 CA-S
|
Tác giả:
Sam Calagione |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy bia năng suất 50 triệu lít/năm 70% MALT, 30% gạo, bia hơi 10 độ S, Bia chai 12 độ S
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh; PGS.TS Nguyễn Thanh Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu điều kiện thủy phân giới hạn bã nấm men bia bằng Protease tạo Peptide có hoạt tính sinh học
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DA-Q
|
Tác giả:
Đặng Anh Quân; GS.TS Đặng Thị Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|