| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tạo động lực đối với người lao động tại Công ty cổ phần British Education
Năm XB:
2025 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 PH-Y
|
Tác giả:
Phạm Thị Yến; NHDKH: TS. Nguyễn Tiến Hùng |
Mục đích và lý do chọn đề tài: Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng cao của ngành giáo dục, việc giữ chân và phát triển đội ngũ nhân sự chất lượng...
|
Bản giấy
|
|
A study on English idioms and proverbs related to education to education and schooling
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 Da-nhung
|
Tác giả:
Dao Thi Nhung, GVHD: Nguyen Thanh Binh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
ESP teaching and teacher education: current theories and practices
Năm XB:
2019 | NXB: Research publishing.net,
Số gọi:
420.71 SO-S
|
Tác giả:
Salomi Papadima-Sophocleous , Elis Kakoulli Constantinou & Christina Nicole Giannikas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Kathleen P. King. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A study on English idioms of education with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Thu Trang; GVHD: Lê văn Thanh |
This study focused on English idioms of education with reference to the Vietnamese equivalents. Through their syntactic and semantic features, we...
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Sam Gliksman |
For kids, the iPad is a canvas--and given the freedom to explore and express themselves, students can be wonderfully creative and imaginative with...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Thị Lan Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The American school: a global context : from the Puritans to the Obama administration /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
370.973 SP-H
|
Tác giả:
Joel Spring, Queens College, City University of New York. |
Tập trung vào quá trình toàn cầu hóa giáo dục và phát triển các trường Mỹ trong bối cảnh toàn cầu.
|
Bản giấy
|
|
Teaching with heart : poetry that speaks to the courage to teach /
Năm XB:
2014 | NXB: Jossey-bass
Số gọi:
811.6 TEA
|
Tác giả:
Sam M. Intrator and Megan Scribner, editors ; foreword by Parker J. Palmer ; introduction by Taylor Mali ; afterword by Sarah Brown Wessling. |
Each and every day teachers show up in their classrooms with a relentless sense of optimism. Despite the complicated challenges of schools, they...
|
Bản giấy
|
|
Using technology with classroom instruction that works
Năm XB:
2012 | NXB: Alexandria
Số gọi:
371.33 PI-H
|
Tác giả:
Howard Pitler |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ecoliterate : how educators are cultivating emotional, social, and ecological intelligence /
Năm XB:
2012 | NXB: Jossey-bass
Từ khóa:
Số gọi:
363.70071 GO-D
|
Tác giả:
Daniel Goleman, Lisa Bennett, Zenobia Barlow |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to desing and evaluate research in education
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
370.72 FR-R
|
Tác giả:
Jack Fraenkel, Norman Wallen, Helen, Hyjun |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|