| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
International Business: Competing in the global marketplace.
Năm XB:
2025 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
658.049 HI-C
|
Tác giả:
Charles W.L. Hill |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jan Klabbers |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Yoshifumi Tanaka |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jean; Michel Servais |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
politics and international law : Making, Breaking, And Upholding Global Rules /
Năm XB:
2022 | NXB: Cambridge
Từ khóa:
Số gọi:
341 JO-L
|
Tác giả:
Leslie Johns |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
International Economic law : text, cases, and materials /
Năm XB:
2022 | NXB: Cambridge
Từ khóa:
Số gọi:
343.7 CH-L
|
Tác giả:
Leila Choukroune |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Malcolm N. Shaw |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English for International Tourism
Năm XB:
2020 | NXB: Pearson Education Limited
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 DU-I
|
Tác giả:
Iwonna Dubicka |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Rules and practices of international investment law and arbitration
Năm XB:
2020 | NXB: Cambridge
Số gọi:
344 RA-Y
|
Tác giả:
Yannick Radi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Capitalism as civilisation: A history of international law
Năm XB:
2020 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
341.09 NT-T
|
Tác giả:
Ntina Tzouvala |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Philosophy and International Law : A Critical Introduction /
Năm XB:
2020 | NXB: Cambridge
Số gọi:
341.01 LE-D
|
Tác giả:
David Lefkowitz |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Space and Fates of International Law : Between Leibniz /
Năm XB:
2020 | NXB: Cambridge
Từ khóa:
Số gọi:
341 KR-E
|
Tác giả:
Ekaterina Yahyaoui Krivenko |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|