| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Paul Nylander |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng Website quản lý Trường Trung học cơ sở dân tộc nội trú Tam Đảo
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 HO-A
|
Tác giả:
Hoàng Ngọc Tuấn Anh; Nguyễn Đức Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Building citizenship: Civics and economics
Năm XB:
2016 | NXB: OH: McGraw-Hill Education
Số gọi:
323.0973 RE-R
|
Tác giả:
Remy, Richard C |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Core Plus Mathematics : Contemporary mathematics in context: Course 3/
Năm XB:
2015 | NXB: McGraw Hill Education
Số gọi:
510 COR
|
Tác giả:
Christian R. Hirsch, James T. Fey, Eric W. Hart... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Core-plus mathematics : Contemporary mathematics in context : Course 2 /
Năm XB:
2015 | NXB: McGraw Hill Education
Số gọi:
510 COR
|
Tác giả:
Christian R. Hirsch, James T. Fey, Eric W. Hart... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Core-plus mathematics : Preparation for calculus : Course 4 /
Năm XB:
2015 | NXB: McGraw Hill Education
Số gọi:
510 WA-A
|
Tác giả:
Christian R. Hirsch, James T. Fey, Eric W. Hart... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số giải pháp hoàn thiện quản lý chất lượng dạy học của phòng giáo dục và đào tạo tại các trường trung học cơ sở thuộc quận Long Biên, TP Hà Nội
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 DA-H
|
Tác giả:
Đào Thu Hà, GVHD: Phan Huy Đường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
RTI and the adolescent reader : Responsive literacy instruction in secondary schools /
Năm XB:
2011 | NXB: Teachers College Press
Số gọi:
373.190973 BR-W
|
Tác giả:
William G. Brozo ; Foreword: Richard L. Alington |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Taking the lead on adolescent literacy : Action steps for schoolwide success /
Năm XB:
2010 | NXB: Corwin Press, International Reading Association
Từ khóa:
Số gọi:
428.40712 IR-J
|
Tác giả:
Judith L. Irvin, Julie Meltzer, Nancy Dean, Martha Jan Mickler |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mary H. Bronson, Michael J. Cleary, Betty M. Hubbard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình Tiếng anh chuyên ngành khách sạn : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2007 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.071 DO-O
|
Tác giả:
Đỗ Thị Kim Oanh |
Bao gồm các bài học về các chủ điểm: Đặt chỗ trước, tiếp đón, dịch vụ lưu trú, dịch vụ ăn uống,...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Kiểm tra chất lượng thực phẩm : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2007 | NXB: Hà Nội
Số gọi:
641.028 PH-V
|
Tác giả:
GS. TS. Phạm Xuân Vượng |
Trình bày khái quát về thực phẩm, chất lượng thực phẩm, các yếu tố cấu thành chất lượng thực phẩm. Chức năng của chất lượng, tổ chức đánh giá chất...
|
Bản giấy
|