| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A2 Key 1 for the revised 2020 exam with answers : Authentic practice tests
Năm XB:
2019 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 KEY
|
Tác giả:
KEY |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Language assessment : Principles and classroom practices /
Năm XB:
2019 | NXB: Pearson Education
Từ khóa:
Số gọi:
418.0076 BR-D
|
Tác giả:
H. Douglas Brown ; Priyanvada Abeywickrama |
Language acquisition.
|
Bản giấy
|
|
Mcsa windows 10 complete study guide : Exam 70-698; Exam 70-697
Năm XB:
2017 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
005.446 PA - W
|
Tác giả:
PA-W |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
许,琳 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
许,琳 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
许,琳 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
许,琳 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Radiology : McGrawHill specialty board review /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
616.07 CA-C
|
Tác giả:
Canon, Cheri L. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
IT passport exam preparation book
Năm XB:
2009 | NXB: Information technology promotion agency
Số gọi:
005
|
|
Gồm: About this book, overview of examination, scope of questions...
|
Bản giấy
|
|
FE Exam preparation book : Preparation Book for fundamental information technology engineer examination
Năm XB:
2008
Từ khóa:
Số gọi:
005
|
|
Bao gồm: preparation for morning exam, trial exam set...
|
Bản giấy
|
|
Những lỗi thường gặp trong các kỳ thi tiếng Anh : Common mistakes in English exams...and how to avoid them /
Năm XB:
2004 | NXB: Nxb. Tổng hợp
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 TAY
|
Tác giả:
Susanne Tayfoor; Lê Thành Tâm, Lê Ngọc Phương Anh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia - Oral Exams A - B - C Levels : Dùng cho các kì thi CCQG tiếng Anh của Bộ giáo dục và Đào tạo /
Năm XB:
2003 | NXB: Hà Nội
Số gọi:
428.076 PH-M
|
Tác giả:
Phạm Thị Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|