| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Complete guide to the CBT TOEFL Test : CBT Edition /
Năm XB:
2002 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 RO-B
|
Tác giả:
Bruce Rogers |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Reading and Vocabulary workbook for the TOEFL Exam
Năm XB:
2002 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 EL-D
|
Tác giả:
Elizabeth Davy; Karen Davy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Elizabeth Davy; Karen Davy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Chech your Vocabulary for English for the IELTS Examination : A workbook for Students /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 RA-W
|
Tác giả:
Rawdon Wyatt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Grammar workbook for the TOEFL exam
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 LI-P
|
Tác giả:
Phyllis L. Lim, Mary Kurtin, Laurie Wellman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Samuel Brownstein; Mitchel Weiner, Ph.D.; Sharon Weiner Green, Ph.D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đặng Ngọc Dũng Tiến |
Nội dung gồm các bài luận bằng tiếng Anh, giải nghĩa và trình bày một số cấu trúc câu hay, phần dịch từ vựng, câu hỏi liên quan đến bài luận, câu...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Phước |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đặng Ngọc Dũng Tiến |
Nội dung gồm các bài luận bằng tiếng Anh, giải nghĩa và trình bày một số cấu trúc câu hay, phần dịch từ vựng, câu hỏi liên quan đến bài luận, câu...
|
Bản giấy
|
||
Oral - topics : For A - Examinations /
Năm XB:
2000 | NXB: Thế giới Publishers
Từ khóa:
Số gọi:
428 TH-S
|
Tác giả:
Thái Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
William L.Wolfe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Keith Weiskamp |
Gồm: Microsoft certification tests...
|
Bản giấy
|