Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 34 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Bruce Rogers
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Elizabeth Davy; Karen Davy
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Elizabeth Davy; Karen Davy
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Rawdon Wyatt
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Grammar workbook for the TOEFL exam
Năm XB: 2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428.076 LI-P
Tác giả:
Phyllis L. Lim, Mary Kurtin, Laurie Wellman
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Samuel Brownstein; Mitchel Weiner, Ph.D.; Sharon Weiner Green, Ph.D.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Đặng Ngọc Dũng Tiến
Nội dung gồm các bài luận bằng tiếng Anh, giải nghĩa và trình bày một số cấu trúc câu hay, phần dịch từ vựng, câu hỏi liên quan đến bài luận, câu...
Bản giấy
TOEFL CBT Exam
Năm XB: 2001 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi: 428.076 NG-P
Tác giả:
Nguyễn Văn Phước
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Đặng Ngọc Dũng Tiến
Nội dung gồm các bài luận bằng tiếng Anh, giải nghĩa và trình bày một số cấu trúc câu hay, phần dịch từ vựng, câu hỏi liên quan đến bài luận, câu...
Bản giấy
Oral - topics : For A - Examinations /
Năm XB: 2000 | NXB: Thế giới Publishers
Số gọi: 428 TH-S
Tác giả:
Thái Sơn
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Infrared design Examples
Năm XB: 1999 | NXB: SPIE
Số gọi: 621.362 WO-W
Tác giả:
William L.Wolfe
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
NT.Workstation 4 Exam # 70-073
Năm XB: 1998 | NXB: Certification insider Press
Số gọi: 005.4 WE-K
Tác giả:
Keith Weiskamp
Gồm: Microsoft certification tests...
Bản giấy
Reading and Vocabulary workbook for the TOEFL Exam
Tác giả: Elizabeth Davy; Karen Davy
Năm XB: 2002 | NXB: Trẻ
Readinh and Vocabulary workbook for the TOEFL exam
Tác giả: Elizabeth Davy; Karen Davy
Năm XB: 2002 | NXB: Trẻ
Grammar workbook for the TOEFL exam
Tác giả: Phyllis L. Lim, Mary Kurtin, Laurie Wellman
Năm XB: 2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
How to prepare for the Gre graduate record examination
Tác giả: Samuel Brownstein; Mitchel Weiner, Ph.D.; Sharon Weiner Green, Ph.D.
Năm XB: 2001 | NXB: Trẻ
20 topics for a oral examination
Tác giả: Đặng Ngọc Dũng Tiến
Năm XB: 2001 | NXB: Trẻ
Tóm tắt: Nội dung gồm các bài luận bằng tiếng Anh, giải nghĩa và trình bày một số cấu trúc câu hay, phần...
TOEFL CBT Exam
Tác giả: Nguyễn Văn Phước
Năm XB: 2001 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
20 topics for B oral examination
Tác giả: Đặng Ngọc Dũng Tiến
Năm XB: 2000 | NXB: Trẻ
Tóm tắt: Nội dung gồm các bài luận bằng tiếng Anh, giải nghĩa và trình bày một số cấu trúc câu hay, phần...
Oral - topics : For A - Examinations /
Tác giả: Thái Sơn
Năm XB: 2000 | NXB: Thế giới Publishers
Infrared design Examples
Tác giả: William L.Wolfe
Năm XB: 1999 | NXB: SPIE
NT.Workstation 4 Exam # 70-073
Tác giả: Keith Weiskamp
Năm XB: 1998 | NXB: Certification insider Press
Tóm tắt: Gồm: Microsoft certification tests...
×