| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Thị Tâm; Nguyễn Thị Vân Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
An Integrated Approach to New Food Product Development /
Năm XB:
2009 | NXB: CRC Press; Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
338.4 MO-H
|
Tác giả:
Howard R. Moskowitz |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lucia Azanedo, Guillermo Garcia-Garcia |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Amparo Salvador |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Amparo Salvador |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Biotechnological production of bioactive compounds /
Năm XB:
202 | NXB: Elsevier Science,
Số gọi:
660.6 VE-M
|
Tác giả:
Madan L. Verma, Anuj K. Chandel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Biotechnological production of bioactive compounds.
Năm XB:
201 | NXB: Elsevier Science,
Số gọi:
577.15 VE-M
|
Tác giả:
Madan L. Verma, Anuj K. Chandel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cleaner Production : A do it yourself manual /
Năm XB:
2010 | NXB: Malaysia,
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 RA-R
|
Tác giả:
Razuana Rahim, Ramli Abd Rahman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
IVAM |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Downstream Processing of Biotechnology Products
Năm XB:
2010 | NXB: Wiley-VCH, Weinheim, pp.
Số gọi:
577.15 CA-G
|
Tác giả:
Carta, G. and Jungbauer, A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đánh lửa cho thương hiệu : Những chiến lược đã đưa các thương hiệu vút bay đến thành công /
Năm XB:
2011 | NXB: Trẻ
Số gọi:
658.827 CA-J
|
Tác giả:
Jonathan Cahill, Phan Vũ Ngọc Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|