| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
How to prepare for the Toefl essay test of English as a foreign language
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 SH-P
|
Tác giả:
Palmela J. Shape, Ph.D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Language passport : Preparing for the IELTS interview /
Năm XB:
2003 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 CA-C
|
Tác giả:
Carolyn Catt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
David Nunan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hans-Johann Glock |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Testing for language teachers : Second edition /
Năm XB:
2003 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
407.6 HU-A
|
Tác giả:
Arthur Hughes |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ship or sheep? : An intermediate pronunciation course.
Năm XB:
2003 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
421.52 BAK
|
Tác giả:
Baker, Ann |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Five-minute activities : A resource book of short activities /
Năm XB:
2003 | NXB: Cambridge University
Số gọi:
428.3 UR-P
|
Tác giả:
Penny Ur, Andrew Wright with illustrations by Andrew Wright |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
IELTS Practice now : Practice in Listening, Reading, Writing and Speaking for the IELTS Test /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 GI-C
|
Tác giả:
Carol Gibson, Wanda Rusek and Anne Swan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Cambridge grammar of the English language
Năm XB:
2002 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
425 HU-R
|
Tác giả:
Rodney Huddleston & Geoffrey K. Pullum |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Complete guide to the CBT TOEFL Test : CBT Edition /
Năm XB:
2002 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 RO-B
|
Tác giả:
Bruce Rogers |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to prepare for the Toefl essay test of English as a foreign language
Năm XB:
2002 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.0076 SH-P
|
Tác giả:
Palmela J. Shape, Ph.D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|