| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Ostensible invitations in englisg and vietnamese : major linguistic features and commonly amployed politeness strategies : Lời mời xã giao trong tiéng anh và tiếng việt : Một số đặc điểm ngôn ngữ học và các chiến lược lịch sự thường được sử dụng /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-C
|
Tác giả:
Tran Thi Minh Chau, GVHD: Vo Dai Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Một số giải pháp nhằm nâng cao khả năng thu hút khách tại khách sạn Boss- Hà Nội
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Yến; GVHD: Lê Quỳnh Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Formulas ingredients and production of cosmetics : Technology of skin - and Hair - Care Products in Japan
Năm XB:
2013 | NXB: Springer Japan
Số gọi:
668.55 SH-K
|
Tác giả:
Kunio Shimada |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on translation of adverbs in " harry potter and the philosopher's stone" from english into vietnamese : Nghiên cứu về việc chuyển đổi các trạng từ trong tác phẩm " Hary potter và hòn đá phù thủy" về tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Tran Thuy Hang. GVHD: Hoang Van Van |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A cross- cultural study on idiomatic expressions containing numbers in english and vietnamese : Nghiên cứu giao thoa văn hóa những thành ngữ có các từ chỉ số trong tiếng anh và tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-D
|
Tác giả:
Vu Thi Kim Dung, GVHD: Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Visual intelligence : Microsoft tools and techniques for visualizing data /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
006 ST-M
|
Tác giả:
Mark Stacey, Joe Salvatore, Adam Jorgensen |
Part 1. Introduction to data visualization. Fundamentals of visualization ; Designing a visualization -- Part 2. Microsoft's toolset for...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Quang Hiển; Văn Thị Tư |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
' By' prepositional phrases and their vietnamese equivalents : giới ngữ ' by' và những tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-L
|
Tác giả:
Do Thi Ngoc Lan, GVHD: Ly Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A study of mean on Modality - Expressing means in english and posible pedagogical implications : nghiên cứu về nghĩa trên một số phương tiện biểu đạt nghĩa tình thái trong tiếng anh và một số gợi ý sư phạm /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thi Minh Hoai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Barbara Obermeier, Ted Padova |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The handbook of english for specific purposes
Năm XB:
2013 | NXB: Wiley-Blackwell
Số gọi:
801.01 PA-B
|
Tác giả:
Brian Paltridge |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn tự học windows Sever 2012 tổ chức và quản trị máy chủ : Nhu cầu nghiệp vụ đối với windows Sever 2012... /
Năm XB:
2012 | NXB: Từ điển Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 HUO
|
Tác giả:
VL.COMP |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|