| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Linguistic features of prepositional phrases denoting position in English and Vietnamese equivalents
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-L
|
Tác giả:
Tran Thi Linh; Supervisor: Assoc.Prof.Dr. Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
linguistic features of prepositional phrases denoting positions in english and vietnamese equivalents
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-L
|
Tác giả:
Trần Thị Linh; GVHD: Phan Văn Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Linguistics across cultures. Applied linguistics for language teachers
Năm XB:
1960 | NXB: University of michigan
Số gọi:
410 LA-R
|
Tác giả:
Robert Lado |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đỗ Duy Việt, Nguyễn Hoàng Thanh Ly |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Lựa chọn điều kiện nuôi cấy thích hợp và tách kháng sinh Spinosad thô từ xạ khuẩn Saccharopolyspora spinosa Y6
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Yên; Th.S Nguyễn Thành Chung; TS Tạ Thị Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Luyện kỹ năng đọc hiểu và dịch thuật tiếng Anh chuyên ngành kiến trúc và xây dựng : Basic English for Artchitecture and Construction /
Năm XB:
2005 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
428 QA-H
|
Tác giả:
Quang Hùng, Kỹ sư Tống Phước Hằng |
Các thuật ngữ thường gặp trong kiến trúc xây dựng và đọc hiểu tiếng Anh kiến trúc xây dựng
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
VN-GUIDE |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Managing up : Forrgr strongties set clear expectations promote your ideas
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 MAN
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mạng 4G LTE - Chất lượng dịch vụ QoS
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 TR-A
|
Tác giả:
Trần Thị An; GVHD TS Nguyễn Vũ Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Marketing for hospitality and tourism
Năm XB:
1999 | NXB: Prentice Hall, Inc.
Từ khóa:
Số gọi:
647.94 PH-K
|
Tác giả:
Philip Kotler, John Bowen, James Makens |
Marketing for hospitality and tourism
|
Bản giấy
|
|
Marketing for Toursim and Hospitality : A Canadian Perspective
Năm XB:
2008
Từ khóa:
Số gọi:
338.4 SI-H
|
Tác giả:
Simon, Hudson |
Marketing for Toursim and Hospitality.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tom Powers |
To say this book practices what it preaches would set very ambitious goals for a marketing text. Sitll, there is a strong element of marketing in...
|
Bản giấy
|