Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 5809 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Frank J. Fabozzi
The need for serious coverage of financial modeling has never been greater, especially with the size, diversity, and efficiency of modern capital...
Bản giấy
Tác giả:
Gail F. Goodman
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English 900 Book 6 : A basic course.
Năm XB: 1975 | NXB: English language services
Số gọi: 428.076 ENG
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English 900 Book four : A basic course.
Năm XB: 1975 | NXB: English language services
Số gọi: 428.076 ENG
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Đinh thúy Hà; DR. Đinh Thị Hương
Chưa có tóm tắt
Bản điện tử
English for banking and finance
Năm XB: 2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 332.1 PH-D
Tác giả:
MA. Pham Thi Bich Diep
.
Bản giấy
English for banking and finance
Năm XB: 2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 332.1 PH-D
Tác giả:
MA. Pham Thi Bich Diep
.
Bản giấy
English for Hotel staff: Front Desk
Năm XB: 2008 | NXB: Group of hotel administration
Số gọi: 428.647 PR-D
Tác giả:
Pricha Dangrojana
5 chapters: Reservation, Reception, Cashier, Bell Captain/Head Porter/Concierge, Telephone Operator.
Bản giấy
English for Hotel Training
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 428
Tác giả:
ThS. Nguyễn Thị Thảo (Chủ biên)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English for Hotel Training
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 428 NG-T
Tác giả:
ThS. Nguyễn Thị Thảo (Chủ biên)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English for Hotel Training /
Năm XB: 2021 | NXB: Dân trí
Số gọi: 428 NG-T
Tác giả:
ThS. Nguyễn Thị Thảo (Chủ biên)
Chưa có tóm tắt
Bản điện tử
English for International Commerciall Law
Năm XB: 2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi: 428 CU-T
Tác giả:
Cung Kim Tiến
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Encyclopedia of financial models. Vol II /
Tác giả: Frank J. Fabozzi
Năm XB: 2013 | NXB: John Wiley & Sons
Tóm tắt: The need for serious coverage of financial modeling has never been greater, especially with the...
English 900 Book 6 : A basic course.
Năm XB: 1975 | NXB: English language services
English 900 Book four : A basic course.
Năm XB: 1975 | NXB: English language services
English And Vietnamese Idioms And Proverbs Containing Proper Names
Tác giả: Đinh thúy Hà; DR. Đinh Thị Hương
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Điện tử Chi tiết
English for banking and finance
Tác giả: MA. Pham Thi Bich Diep
Năm XB: 2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Tóm tắt: .
English for banking and finance
Tác giả: MA. Pham Thi Bich Diep
Năm XB: 2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Tóm tắt: .
English for Hotel staff: Front Desk
Tác giả: Pricha Dangrojana
Năm XB: 2008 | NXB: Group of hotel administration
Tóm tắt: 5 chapters: Reservation, Reception, Cashier, Bell Captain/Head Porter/Concierge, Telephone Operator.
English for Hotel Training
Tác giả: ThS. Nguyễn Thị Thảo (Chủ biên)
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
English for Hotel Training
Tác giả: ThS. Nguyễn Thị Thảo (Chủ biên)
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
English for Hotel Training /
Tác giả: ThS. Nguyễn Thị Thảo (Chủ biên)
Năm XB: 2021 | NXB: Dân trí
Điện tử Chi tiết
English for International Commerciall Law
Tác giả: Cung Kim Tiến
Năm XB: 2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc...
×