Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 5766 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
English for Hotel staff: Front Desk
Năm XB: 2008 | NXB: Group of hotel administration
Số gọi: 428.647 PR-D
Tác giả:
Pricha Dangrojana
5 chapters: Reservation, Reception, Cashier, Bell Captain/Head Porter/Concierge, Telephone Operator.
Bản giấy
English for Hotel Training
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 428
Tác giả:
ThS. Nguyễn Thị Thảo (Chủ biên)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English for Hotel Training
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 428 NG-T
Tác giả:
ThS. Nguyễn Thị Thảo (Chủ biên)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English for International Commerciall Law
Năm XB: 2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi: 428 CU-T
Tác giả:
Cung Kim Tiến
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Susan Dean , J. Zwier
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English grammar in use : 130 đề mục ngữ pháp tiếng Anh thông dụng /
Năm XB: 2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi: 425 MU-R
Tác giả:
Raymond Murphy ;
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Raymond Murphy ;
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Lê Thị Minh Tuyết; GVHD: Hoàng Tuyết Minh
Chưa có tóm tắt
Bản điện tử
Tác giả:
Sarah Bales-American teacher;Do Thi Nu-Head English Department;Ha Kim Anh-Teacher of English; Hanoi National Economics University.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English in focus level A : Workbook teacher's book /
Năm XB: 1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi: 428.2 GR-E
Tác giả:
Diana Green , Sandra Allen ; Nguyễn Quốc Hùng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English sample test : For non-language students /
Năm XB: 1999 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Số gọi: 428 NG-Q
Tác giả:
Nguyễn Quang, Lương Công Tiến
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English telex : Song ngữ /
Năm XB: 1995 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 VA-N
Tác giả:
Vân Đại Nam; Nam Cát
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English for Hotel staff: Front Desk
Tác giả: Pricha Dangrojana
Năm XB: 2008 | NXB: Group of hotel administration
Tóm tắt: 5 chapters: Reservation, Reception, Cashier, Bell Captain/Head Porter/Concierge, Telephone Operator.
English for Hotel Training
Tác giả: ThS. Nguyễn Thị Thảo (Chủ biên)
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
English for Hotel Training
Tác giả: ThS. Nguyễn Thị Thảo (Chủ biên)
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
English for International Commerciall Law
Tác giả: Cung Kim Tiến
Năm XB: 2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc...
English grammar in use : 130 đề mục ngữ pháp tiếng Anh thông dụng /
Tác giả: Raymond Murphy ;
Năm XB: 2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc...
English idioms containing the word "hand" with reference to the Vietnamese equivalents
Tác giả: Lê Thị Minh Tuyết; GVHD: Hoàng Tuyết Minh
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Điện tử Chi tiết
English in Economics and Business : English for Economics and Business Students
Tác giả: Sarah Bales-American teacher;Do Thi Nu-Head English Department;Ha Kim Anh-Teacher of English; Hanoi National Economics University.
Năm XB: 1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
English in focus level A : Workbook teacher's book /
Tác giả: Diana Green , Sandra Allen ; Nguyễn Quốc Hùng
Năm XB: 1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
English sample test : For non-language students /
Tác giả: Nguyễn Quang, Lương Công Tiến
Năm XB: 1999 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
English telex : Song ngữ /
Tác giả: Vân Đại Nam; Nam Cát
Năm XB: 1995 | NXB: TP Hồ Chí Minh
×