| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Chọn luật áp dụng cho hợp đồng thương mại quốc tế
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
341 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Phúc Ban, GVHD: TS. Trần Thị Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ OFDM và ứng dụng trong truyền hình số mặt đất DVB-T2
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 VU-C
|
Tác giả:
Vũ Văn Chiến; PGS.TS Nguyễn Hữu Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu mạng NGN của VNPT và các dịch vụ trong NGN
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 NG-N
|
Tác giả:
Ngô Mạnh Nam; GVHD Th.S Đặng Hoàng Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các giải pháp an ninh cho mạng thông tin di động 3G WCDMA
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 TR-B
|
Tác giả:
Trịnh Tiến Bình; TS Nguyễn Đăng Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Một số giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tiệc tại khách sạn PULLMAN Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ngọc Huyền; GVHD: Lê Thị Bích Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A study of syntactic and semantic features of the English Reporting verbs and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-N
|
Tác giả:
Bùi Thị Tuyết Nhung; Dang Ngoc Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on syntactic and semantic features of English motion verbs in comparison with the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-B
|
Tác giả:
Phan Thị Thanh Bình; Assoc.Prof.Dr Hoang Tuyet Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An investigation into syntactic and semantic features of English collocations with the verb "make" with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-T
|
Tác giả:
Hồ Quang Trung; Ph.D Đặng Ngọc Hướng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on pragmatics perspective of irony in English with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HO-M
|
Tác giả:
Hồ Thị Mến; Assoc.Prof.Dr Le Van Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Several ways in paraphrasing for third year English majors at Hanoi Open University
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Hương Trang; GVHD: Phạm Thị Minh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những vấn đề cấp bách trong vận dụng, phát triển lý luận về hình thái kinh tế - xã hội ở Việt Nam hiện nay
Năm XB:
2015 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
335.401 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Phẩm, Nguyễn Chí Dũng (Chủ biên), Lê Văn Toan... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao chất lượng cho vay ngân hàng TMCP Á Châu phòng giao dịch Hồ Tùng Mậu
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
332 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tô Hoài; GVHD: TS. Lương Văn Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|