| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
GS.Trình Quang Phú (Tuyển chọn và biên soạn) |
Khái quát những sự kiện về gia đình, tuổi thơ của Bác, con đường Bác bôn ba khắp năm châu để đến với chủ nghĩa Mác - Lênin, tìm ra con đường giải...
|
Bản giấy
|
||
Hệ thống thông tin quản lý cửa hàng bán linh phụ kiện máy tính Bình Quyên
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 LE-M
|
Tác giả:
Lê Thị Thanh Mai; GVHD: PGS.TS. Đặng Thành Phu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on structural and semantic features of English idioms denoting "Happiness" with references to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Phương; Ph.D Nguyen Thi Thanh Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tổng quan Internet, mạng máy tính và những vấn đề bảo mật trong việc thiết lập lắp đặt/cài đặt thiết bị Cisco
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Hồng Thanh; GVHD PGS.TS Nguyễn Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chế tài phạt vi phạm hợp đồng trong thương mại theo pháp luật VIệt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Huyền, GVHD: TS. Đồng Ngọc Ba |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
An investigation into syntactic and semantic features of advertising language in English with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Hà; Assoc.Prof.Dr Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The use of English idioms related to parts of human body by the Third-Year students at Faculty of English, Hanoi Open University
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-D
|
Tác giả:
Đặng Thùy Dương; Nguyễn Thị Thúy Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Huyền; GVHD PGS.TS Đỗ Xuân Thụ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Mạch đo nhiệt độ hiển thị lên máy tính
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 TR-T
|
Tác giả:
Trần Minh Tuấn; GVHD: TS. Lê Minh Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to improve speaking skills for first-year English-majored students
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Thu Trang; GVHD: Lê Phương Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mạng không dây Wireless Lan, bảo mật mạng
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 MA-H
|
Tác giả:
Mạc Duy Hùng; GVHD Th.S Dương Thanh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Đường lối cách mạng của Đảng cộng sản Việt Nam : Dành cho sinh viên đại học, cao đẳng khối không chuyên ngành Mac-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh /
Năm XB:
2015 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
324.259 NG-T
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Viết Thông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|