| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Win the game of Google-opoly : Unlocking the secret strategy of search engines /
Năm XB:
2015 | NXB: Wiley,
Số gọi:
025.04252 BR-S
|
Tác giả:
Sean V. Bradley |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng website cho công ty Ismart Mobile
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Thuỳ Dương; GVHD: ThS. Phạm Công Hoà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu về bảo mật trong mạng vô tuyến
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 DO-L
|
Tác giả:
Đỗ Mạnh Linh; GVHD TS Lê Chí Quỳnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Giới thiệu một số quy định của Luật trọng tài thương mại về thoả thuận trọng tài, trọng tài viên, trung tâm trọng tài, khởi kiện, hội đồng trọng...
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng thiết kế và cấu hình hệ thống mạng Lan cho Công ty TNHH Akaka
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Bằng; GVHD TS Nguyễn Cao Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Đức Chung; GVHD: Ts. Hoàng Văn Võ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu ứng dụng chế phẩm tạo màng gellan trong bảo quản cam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 HA-P
|
Tác giả:
Hà Quí Phượng; Th.S Nguyễn Thị Hồng Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Kỹ thuật định tuyến trong mạng hình lưới không dây WMN
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Duy Hoàng Anh; GVHD: TS. Hoàng Trọng Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tạo động lực đối với người lao động tại Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ Gia Thịnh
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Thủy; GVHD Th.S Tăng Thị Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu an ninh mạng không dây và ứng dụng tại Trường Cao đẳng nghề cơ điện và công nghệ thực phẩm Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 HO-Q
|
Tác giả:
Hoàng Anh Quý; PGS.TS Nguyễn Thị Việt Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng mô hình QA QC áp dụng cho nhà máy bia với năng suất 30 triệu lít/năm
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-Q
|
Tác giả:
Lê Thị Quỳnh; PGS.TS Nguyễn Thị Minh Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu, xây dựng mạng LAN, WAN và ứng dụng
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Minh Tú; GVHD Th.S Đặng Hoàng Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|