| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghệ thuật câu like : Bí quyết làm nên những trang Blog, Podcast, Video, Ebook and Webinar /
Năm XB:
2015 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
658.85 HA-A
|
Tác giả:
Ann Handley & C.C.Chapman, Lê Trung Hoàng Tuyến dịch |
Cuốn sách giới thiệu những yếu tố cốt lõi của nghệ thuật truyền thông trên cộng đồng mạng
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Hùng Cường; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Thúy Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu các phương pháp nâng cao dung lượng và vùng phủ sóng mạng 3G
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Đình Dũng; GVHD TS Đặng Đình Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và nâng cao bảo mật trong giao dịch điện tử của Công ty TNHH phần mềm Nhân Hòa
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005.8 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Anh; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Thị Việt Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu về công nghệ WDM-NORTEL và ứng dụng trên mạng đường trục của VNPT
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 TR-H
|
Tác giả:
Trần Văn Hoàn; GVHD TS Hoàng Văn Võ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện quy trình chế tạo, sử dụng KIT CHOLINESTERASE phát hiện độc tố lân hữu cơ và CARBAMATE
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-S
|
Tác giả:
Lê Thanh Sơn; TS Đỗ Biên Cương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ngữ pháp tiếng Anh căn bản : Exercises with answers ; Bài tập ngữ pháp Tiếng Anh căn bản /
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
425 NGU
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Huyền (chủ biên), The Windy biên soạn, Hiệu đính: Mỹ Hương, Quỳnh Như |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu công nghệ IPTV và một số giải pháp công nghệ IPTV phổ biến trên mạng viễn thông Việt Nam hiện nay
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 LE-D
|
Tác giả:
Lê Đại Dương; GVHD TS Nguyễn Hữu Phát |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các kỹ thuật trong mạng 4G-LTE
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thư; GVHD Th.S Lê Thị Cúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật ghép kênh phân chia theo tần số trực giao OFDM trong truyền hình số mặt đất DVB-T2
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Tuấn Anh; PGS.TS Phạm Minh Việt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tối ưu vùng phủ sóng 3G mạng Vinaphone tại TP Hạ Long - Tỉnh Quảng Ninh
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 LE-T
|
Tác giả:
Lê Tú; TS Nguyễn Vũ Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A study on English marriage related proverbs and their Vietnamese Equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-N
|
Tác giả:
Phạm Thị Quỳnh Nga; Ph.D Nguyễn Thị Vân Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|