| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Elements of Information Theory
Năm XB:
2006 | NXB: Wiley-Interscience,
Từ khóa:
Số gọi:
621.3822 CO-T
|
Tác giả:
T. M. Cover |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chuyển mạch mềm và ứng dụng trong mạng viễn thông thế hệ sau
Năm XB:
2006 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 DU-T
|
Tác giả:
ThS. Dương Văn Thành |
Giới thiệu về hiện trạng, xu hướng phát triển của mạng viễn thông và công nghệ thông tin, cụ thể về: mạng viễn thông thế hệ sau (NGN) và chuyển...
|
Bản giấy
|
|
Foundations of software testing : ISTQB Certification /
Năm XB:
2006 | NXB: Cengage Learning EMEA
Số gọi:
005.14 GR-D
|
Tác giả:
Dorothy Graham |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hiểu và dùng ngữ pháp tiếng Anh Tập 3, Câu và mệnh đề
Năm XB:
2006 | NXB: Văn hóa Sài Gòn
Số gọi:
425 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thuần Hậu. |
Khái niệm về mệnh đề và câu, cách dùng And, But và Or, cách lập thành tính từ, trạng từ trong so sánh hơn tương đối và tuyệt đối
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn tự học SQL Server 2005 Express : Từ căn bản đến nâng cao /
Năm XB:
2006 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 NG-T
|
Tác giả:
KS. Nguyễn Nam Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Prebiotics : Development & Application /
Năm XB:
2006 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 GL-G
|
Tác giả:
Glenn Gibson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu lên men sinh tổng hợp kháng sinh nhờ chủng Streptomtyces 40.16
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-N
|
Tác giả:
Phạm Thị Ngọc, GVHD: PGS.TS Cao Văn Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Production of high-content galacto-oligosaccharide by enzyme catalysis and fermentation with Kluyveromyces marxianus
Năm XB:
2006 | NXB: Springer
Số gọi:
660.6 CH-C
|
Tác giả:
Chao. Chun Cheng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Land Law Reform : Achieving Development Policy Objective
Năm XB:
2006 | NXB: The World Bank
Số gọi:
343 BR-J
|
Tác giả:
Bruce, John W |
Land Law Reform: Achieving Development Policy Objectives examines the widespread efforts to reform land law in developing countries and countries...
|
Bản giấy
|
|
Action research : a methodology for change and development
Năm XB:
2006 | NXB: Open University Press
Từ khóa:
Số gọi:
300.72 SO-B
|
Tác giả:
Bridget Somekh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Góp phần nghiên cứu lên men sinh tổng hợp kháng sinh nhờ Streptomyces 16.34
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Thủy, GVHD: PGS.TS Cao Văn Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Action research a methodology for change and development
Năm XB:
2006 | NXB: Open University Press
Số gọi:
428 SO-B
|
Tác giả:
Bridget Somekh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|