| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu tối ưu môi trường lên men sản xuất Cephalosporin C từ chủng Acremonium Chrysogenum 880
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Liên, GVHD: PGS.TS. Lê Gia Hy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phần mềm toán cho kỹ sư
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 TO-A
|
Tác giả:
Tôn Tích Ái |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Microsoft access căn bản và nâng cao : Lý thuyết và bài tập thực hành /
Năm XB:
2005 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
005.74071 BU-T
|
Tác giả:
PGS.TS. Bùi Thế Tâm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nuôi cấy, lên men, tách chiết các chất có hoạt tính kháng sinh, kháng ung thư của chủng nấm vân chi
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-D
|
Tác giả:
Lê Thị Kim Dung, GVHD. TS. Lê Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các phương pháp phân tích ngành công nghệ lên men
Năm XB:
2005 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
663.13 NG-H
|
Tác giả:
Chủ biên: PGS.TS. Lê Thanh Mai |
Giới thiệu các phương pháp phân tích các nguyên liệu chính dùng trong sản xuất các sản phẩm bia, rượu, nước giải khát, mì chính như hạt đại mạch,...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS.TS. Mai Xuân Lương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình xử lý ảnh Photoshop CS2 phiên bản 9.0
Năm XB:
2005 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
006.68 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Quang Huy, Phùng Thị Nguyệt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
International Investment Law A Companion Volume to International Investment Perspectives : A Changing Landscape,
Năm XB:
2005 | NXB: Oecd
Từ khóa:
Số gọi:
346.092 INT
|
|
International Investment Law
|
Bản giấy
|
|
Phân tích lợi thế cạnh tranh và gợi ý giải pháp kinh doanh hiệu quả loại hình du lịch MICE tại khách sạn Sofitel Metropole Hà Nội và khách sạn Meliá Hà Nội
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Bích Huyền; GVHD: Trần Nữ Ngọc Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Đức Trung |
Tổng quan về công nghệ phần mền; Các hoạt động về quản lí dự án, khảo sát hiện trạng, thiết kế ứng dụng, ngôn ngữ lập trình, kiểm tra, đảm bảo chất...
|
Bản giấy
|
||
Những trang vàng viết về Mẹ : Niềm an ủi của tâm hồn /
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
305.4 LU-H
|
Tác giả:
Lưu, Văn Huy; Lưu Văn Hy biên dịch |
Tài liệu cung cấp các thông tin viết về mẹ
|
Bản giấy
|
|
Professional management of housekeeping operations
Năm XB:
2005 | NXB: N.J. : John Wiley & Sons,
Từ khóa:
Số gọi:
647.94068 JO-T
|
Tác giả:
Thomas J. A. Jones |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|