| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu một số vi sinh vật gây hỏng cá và vai trò của vi khuẩn Lactic trong bảo quản cá
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-D
|
Tác giả:
Đỗ Thùy Dung. GVHD: Nguyễn Thế Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng website cung cấp tour du lịch miền Bắc
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 DA-L
|
Tác giả:
Đặng Thanh Lan; GVHD: TS. Trương Sỹ Vinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu nghiên cứu nhân giống In Vitro cây lược vàng (Callisia Fragrans L.)
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Lưu Hoàng. GVHD: Tạ Như Thục Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng thương hiệu du lịch cho thành phố
Năm XB:
2009 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
338.4 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Dung |
cuốn sách này nói về các ngành du lịch ở các tỉnh và thành phố, lý thuyết tiếp thị và môi trường bên ngoài, phân tích sản phẩm ngành du lịch...
|
Bản giấy
|
|
Kinh tế học đại cương / : Dành cho khối kinh tế các trường kỹ thuật /
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
330.1 TR-H
|
Tác giả:
TS. Trần Thị Lan Hương |
Cuốn sách trình bày chung về đối tượng phương pháp nghiên cứu cơ bản của môn kinh tế học, những nội dung cơ bàn cung cầu, lý thuyết hành vi người...
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu nghiên cứu chuyển gen vào bèo tấm Wolffia thông qua Agrobacterium tumefaciens
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-C
|
Tác giả:
Bùi Thij Cao Chinh. GVHD: Lee Huy Hàm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu, tuyển chọn và phân loại các chủng vi khuẩn đối kháng bệnh héo xanh lạc
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Mỹ Hạnh. GVHD: Lê Như Kiểu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu cố định enzym gl-7-aca acylase từ chủng pseudomonas stutzeri ncaim 1443 để sản xuất 7-aca
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-M
|
Tác giả:
Phương Thị Thu Mai, GVHD: PGS.TS. Lê Gia Huy, ThS. Phạm Thanh Huyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001: 2008 cho nhà ăn tập thể
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Hồng Trang. GVHD: Hoàng Đình Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu vi khuẩn cố định nito ở vùng rễ cây ngô vùng đồng bằng sông hồng
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Thị Thúy, GVHD: TS. Nguyễn Ngọc Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Duy Nguyên, Đức Minh |
Tìm hiểu và giới thiệu bảy mẫu người từ cổ tới kim đã có những thành công viên mãn nhằm giúp bạn vận dụng những kiến thức này để giải quyết khó...
|
Bản giấy
|
||
Hỏi đáp về nhạc cụ và điệu múa trong cộng đồng các dân tộc Việt Nam
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Quân đội Nhân dân
Số gọi:
394.09597 TR-H
|
Tác giả:
Trần, Thị Hà |
Cuốn sách này giới thiệu về các loại nhạc cụ và điệu múa của các dân tộc trong cộng đồng Việt Nam
|
Bản giấy
|