| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Turn small talk into big deals : Using 4 key conversation styles to customize your networking approach, build relationships, and win more clients /
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 GA-D
|
Tác giả:
Don Gabor |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Phú Đức; Nguyễn Mạnh Hùng dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thiết kế mẫu nhà ở công vụ cho giáo viên : Sử dụng cho các xã vùng sâu, vùng xa, vùng đặc biệt khó khăn... /
Năm XB:
2009 | NXB: Xây dựng
Số gọi:
728 THI
|
Tác giả:
Bộ Xây dựng |
Giới thiệu bản vẽ thiết kế mẫu nhà ở công vụ cho giáo viên
|
Bản giấy
|
|
Nguyên lí phần cứng và kỹ thuật ghép nối máy tính
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
004 TR-V
|
Tác giả:
Trần Quang Vinh |
Giới thiệu máy tính và bộ vi xử lí trong hệ máy vi tính chuẩn kĩ thuật ghép nối máy vô tính với các thiết bị ngoại vi và các công cụ dùng cho khảo...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu Một số đặc điểm của 2 chủng vi khuẩn thuộc chi Bacillus có tiềm năng ứng dụng trong xử lý nước nuôi trồng thủy sản
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Văn huy. GVHD: Phạm Việt Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Chủ biên: Ngạc Văn An |
Trình bày sơ lược lịch sử phát triển của mạng máy tính. Những khái niệm cơ bản, mô hình truyền thống, kết nối các hệ thống mở; các đặc tính kĩ...
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu marketing : Marketing research /
Năm XB:
2009 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 NGH
|
Tác giả:
David J. Luck , Ronald S. Rubin |
Cuốn sách này trình bày khá đầy đủ, có hệ thống và dễ hiểu về nghiệp vụ nghiên cứu Marketing
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu tách chiết Enzym D-Amino Acid Oxidase (D-AAO) từ chủng Trigonopsis Variabilis để sản xuất 7-ACA
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Nga. GVHD: Lê Gia Hy, Vũ Thị Hạnh Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xác lập chế độ vận hành thích ứng cho bể xử lý hiếu khí nước thải sinh hoạt đô thị quy mô nhỏ và thiết kế hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt đô thị 39M/ ngày đêm
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Tuấn Đạt. GVHD: Nguyễn Văn Cách |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật PCR phát hiện vi khuẩn Streptococcus Pneumoniae gây viêm màng não mủ trong dịch não tủy
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-T
|
Tác giả:
Đoàn Hoàng Thu. GVHD: Phan Lê Thanh Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đa dạng di truyền liên quan đến tính chịu mặn của các dòng/giống lúa ở Việt Nam
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thu Huệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hữu Thọ |
Tập hợp những bài viết, câu chuyện của tác giả về con người, cuộc sống, sự kiện, văn hoá con người, xã hội... những mặt tích cực và tiêu cực, đặc...
|
Bản giấy
|