| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Đậu Thế Cấp |
Giới thiệu định nghĩa, tính chất, nội dung và bài tập thực hành của các phép toán đại số và nửa nhóm, nhóm, vành và trường, một số loại vành đặt biệt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu kết hợp Enzyme Protease và vi khuẩn Lactic để xử lí phế liệu tôm thu hồi Chitin
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ngọc. GVHD: Lê Thanh Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên Cứu đa dạng di truyền các giống ngô bằng chỉ thị phân tử Rapd
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Luận. GVHD: Phan Hữu Tôn, Tống Văn Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tách dòng và đọc trình tự gen cry8Da mã hóa Protein diệt côn trùng bộ cánh cứng từ các chủng Bacillus thuringiensis phân lập từ đất trồng mía ở Việt Nam
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Ngô Thị Tuyết Nhung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoá học đại cương.
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
540 PH-N
|
Tác giả:
PGS.TS Phạm Văn Nhiều |
Lí thuyết cơ bản về cấu tạo nguyên tử, hệ thống tuần hoàn các nguyên tố. Cấu tạo phân tử và liên kết hoá học. Các hệ ngưng tụ: liên kết và cấu trúc
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu khả năng chống chịu và hấp thụ chì, kẽm của cây dương xỉ pteris vittata l.
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Thị Hoa, GVHD:TS. Trần Văn Tựa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu tạo Vaccine bất hoạt từ Virus NNV (Nervous Necrosis Virus) để phòng bệnh hoại tử thần kinh trên cá mú
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Huyền. GVHD: Phạm Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Đồng |
Cuốn sách này nghiên cứu về định nghĩa giao tiếp, các loại hình giao tiếp...
|
Bản giấy
|
||
Vietnam Tourism Occupational skill standards in Tour Operations
Năm XB:
2009 | NXB: Vietnam human resources development in tourism project
Từ khóa:
Số gọi:
650 VI-T
|
Tác giả:
Vietnam National Aminitration of Tourism |
Vietnam Tourism Occupational skill standards in Tour Operations
|
Bản giấy
|
|
Vietnam Tourism Occupational skill standards in Tour Operations
Năm XB:
2009 | NXB: Vietnam human resources development in tourism project
Từ khóa:
Số gọi:
650 VI-T
|
Tác giả:
Vietnam National Aminitration of Tourism |
Vietnam Tourism Occupational skill standards in Tour Operations
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ứng dụng một số chủng vi khuẩn quang hợp tía để sản xuất chế phẩm xử lý Sulfur trong các nguồn nước ô nhiễm
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Xuân Tùng. GVHD: Đỗ Thị Tố Uyên, Đỗ Thị Kim Liên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu khảo sát hàm lượng chất tan, hàm lượng và hoạt tính chống oxy hóa của Polyphenol trong chè xanh vùng Mộc Châu - Sơn La
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Hồng.GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|