| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Advanced Practice for the TOEFL : Test of English as a foreign language /
Năm XB:
1996 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 MI-M
|
Tác giả:
Michael A. Pyle, M.A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Reading comprehension level B : Luyện thi chứng chỉ B Quốc gia /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428 MA-H
|
Tác giả:
Mai Khắc Hải; Mai Khắc Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English Grammar for Everybody : ( by pictures) /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
425 DU-I
|
Tác giả:
Dubrowvin M.I, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn lập trình Visual Basic for Windows Release 3.0 Tập 1 / : Tủ sách tin học, Văn phòng dịch vụ điện toán, /
Năm XB:
1996 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.1 DU-T
|
Tác giả:
Dương Quang Thiện, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện tập kỹ năng Corel Draw 6 : Từ căn bản đến chuyên sâu /
Năm XB:
1996 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
005.5 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Xuân Hường, Hà Duy An |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction To Financial Investment
Năm XB:
1995 | NXB: Prentice Hall/Woodhead-Faukner Limited,
Số gọi:
332.6 RE-K
|
Tác giả:
Redhead, Keith |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
World tourism forecasts to the year 2000 and beyond : volume 1: The world /
Năm XB:
1995 | NXB: World tourism organization
Số gọi:
379.85 WT-O
|
Tác giả:
World tourism organization |
World tourism forecasts to the year 2000 and beyond
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Theodore O. Knight |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Donna C.McComas; Marilyn L. Satterwhite |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Davidoff, Philip G. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Enzymatic Browning and it prevention : ACS symposium series 600 /
Năm XB:
1995 | NXB: American chemical society
Số gọi:
664.8 LE-C
|
Tác giả:
Lee, Chang Y. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|