| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Những vấn đề về pháp luật và qui chế trong kinh tế thông tin
Năm XB:
2006 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
384 NHU
|
Tác giả:
Trần Minh Tiến, Nguyễn Thành Phúc, Phạm Mạnh Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chính phủ điện tử : Tủ sách phổ biến kiến thức về công nghệ thông tin và truyền thông- ICT /
Năm XB:
2006 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
352.30285 TR-T
|
Tác giả:
Trần Minh Tiến, Nguyễn Thành Phúc, Nguyễn Quỳnh Anh |
Những vấn đề chủ yếu liên quan đến Chính phủ điện tử: định nghĩa, lợi ích, mục tiêu, thách thức và thời cơ xây dựng khung chiến lược quốc gia, đào...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình phương pháp số : Dùng cho sinh viên nghành công nghệ thông tin /
Năm XB:
2006 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
518.071 PH-C
|
Tác giả:
Biên soạn: TS. Phan Đăng Cầu, ThS. Phan Thị Hà |
Một số kiến thức cơ bản về phương pháp số. Các phương pháp số trong đại số tuyến tính, phương pháp giải gần đúng phương trình phi tuyến, nội suy và...
|
Bản giấy
|
|
Anh ngữ và công nghệ thông tin : 3000 địa chỉ & website thông dụng
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 DU-M
|
Tác giả:
Đức Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bộ sách kỹ thuật thông tin số. Tập 1, Các bài tập Matlab về thông tin vô tuyến /
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
621.384 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Đức. |
Hệ thống bài tập cơ bản về các vấn đề trong thông tin vô tuyến; các bài tập về mô phỏng kênh vô tuyến sử dụng phương pháp Rice và phương pháp Monte...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Phạm Anh Dũng |
Tổng quan an ninh thông tin di động; Công nghệ an ninh trong GSM và GPRS; Công nghệ an ninh trong 3G UMTS...
|
Bản giấy
|
||
Chuyển mạch mềm và ứng dụng trong mạng viễn thông thế hệ sau
Năm XB:
2006 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 DU-T
|
Tác giả:
ThS. Dương Văn Thành |
Giới thiệu về hiện trạng, xu hướng phát triển của mạng viễn thông và công nghệ thông tin, cụ thể về: mạng viễn thông thế hệ sau (NGN) và chuyển...
|
Bản giấy
|
|
Foundations of software testing : ISTQB Certification /
Năm XB:
2006 | NXB: Cengage Learning EMEA
Số gọi:
005.14 GR-D
|
Tác giả:
Dorothy Graham |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyền thông lý thuyết và kỹ năng cơ bản
Năm XB:
2006 | NXB: Lý luận Chính trị
Từ khóa:
Số gọi:
621 NG-D
|
Tác giả:
Chủ biên: PGS.TS. Nguyễn Văn Dững, ThS. Đỗ Thị Thu Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thống kê xã hội học : Xác suất thống kê B /
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
519.5 DA-H
|
Tác giả:
Đào Hữu Hồ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Toán chuyên ngành : Dùng cho sinh viên ngành Điện tử - Viễn thông /
Năm XB:
2006 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
510.071 VU-T
|
Tác giả:
TS. Vũ Gia Tê, TS. Lê Bá Long |
Sách gồm 4 chương được trình bày cơ bản, ngắn gọn giúp người đọc nắm bắt và vận dụng được các khái niệm, định lý và kết quả tóan học một cách dễ...
|
Bản giấy
|
|
Tài liệu hướng dẫn học tập Thống kê ứng dụng
Năm XB:
2006 | NXB: Đại học Mở bán công Thành phố Hồ Chí Minh,
Số gọi:
519 NG-T
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Minh Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|