| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Smart materials in architecture, interior architecture and design
Năm XB:
2007 | NXB: Birkhauser
Từ khóa:
Số gọi:
691 RI-A
|
Tác giả:
Axel Ritter |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Công Hùng, Nguyễn Hoàng Hải, Tạ Vũ Hằng ... |
Lịch sử phát triển của hệ thống truyền thông di động. Hệ thống GSM, CDMA. Mạng cục bộ không dây WLAN - WiFi - WIMAX
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng (Haccp) cho nhà máy sản xuất bia hơi
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 PH-P
|
Tác giả:
Phạm Thị Phương, GVHD: PGS.TS. Phạm Đình Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống thông tin kế toán= : Accounting information System /
Năm XB:
2007 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
657.0285 TH-T
|
Tác giả:
Thiều Thị Tâm, Nguyễn Việt Hưng, Phạm Quang Huy,; Phan Đức Dũng hiệu đính. |
Hệ thống thông tin kế toán, thiết lập thông tin cho hệ thống thông tin kế toán, hệ thống kiểm soát nội bộ, hệ thống thông tin kế toán và các chu...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Cẩm Thanh, Đặng Đức Cường, Vương Đạo Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Dũng |
Tổng quan về bảo mật thông tin điện tử;các phương pháp mã hoá, thám mã; Các nghi thức chứng thực, chữ ký số, trọng tải, mật khẩu...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hoàng, Minh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế iso 9000 đối với nhà máy sản xuất bia chai
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LE-M
|
Tác giả:
Lê Thị Tú Mai, GVHD: GS.TS. Hoàng Đình Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Bùi Thanh Giang; TS. Nguyễn Văn Dũng, Ths. Đinh Hải Đăng, KS. Phạm Huy Phong. |
Thi công cáp treo; Thi công cáp ngầm; Thi công hầm hố cáp bằng phương pháp trực tiếp, đúc sẵn và lắp ghép.
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Bình |
Tín hiệu và nhiễu; Cơ sở lý thuyết thông tin thống kê; cơ sở lý thuyết mã hoá; lý thuyết thu tối ưu; Mật mã
|
Bản giấy
|
||
Các tổng đài đa dịch vụ trên mạng viễn thông thế hệ sau
Năm XB:
2007 | NXB: Bưu điện
Số gọi:
621.382 LE-G
|
Tác giả:
Lê Ngọc giao chủ biên, Trần Hạo Bửu, Phan Hà Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Bộ sách Kỹ thuật thông tin số Tập 2, Lý thuyết và các ứng dụng của kỹ thuật OFDM : = Digital communication technique /
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
621.384028 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Đức. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|