| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Designing the Mobile User Experience
Năm XB:
2007 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
621.38456 BA-B
|
Tác giả:
Barbara Ballard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình thống kê dân số
Năm XB:
2007 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
561/8837 QT-04
|
Tác giả:
TS. Phạm Đại Đồng |
Trình bày về đối tượng nghiên cứu của thống kê dân số. Nguồn số liệu, thời gian và độ tuổi trong nghiên cứu dân số. Thống kê số dân và cơ cấu dân...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tống Đình Quỳ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Công Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
Tống Đình Quỳ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
Đức Nga, Hồng Vân |
Câu chuyện về truyền thông và những cuộc cách mạng trong truyền thông;Thông tin hướng nghiệp..
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình thống kê môi trường : Giáo trình /
Năm XB:
2007 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
333.7071 PH-N
|
Tác giả:
PGS.TS.Phan Công Nghĩa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản trị chiêu thị : Quản trị truyền thông và tiếp thị
Năm XB:
2007 | NXB: Thống kê
Số gọi:
659.13 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Trọng |
Quản trị chiêu thị quản trị truyền thông và tiếp thị
|
Bản giấy
|
|
Điều khiển tự động các hệ thống truyền động điện
Năm XB:
2007 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
621.319 TH-H
|
Tác giả:
GS.TSKH Thân Ngọc Hoàn, TS Nguyễn Tiến Ban |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Tống Văn On |
Đặc điểm tổng quát của hệ thống số; kỹ thuật biểu diễn thông tin; trình bày đại số logic
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu xây dựng hệ thống Haccp cho nhà máy sản xuất rượu vang
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tiếp, GVHD: GS.TS. Hoàng Đình Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Như Bình. |
Tổng quan về kinh tế học quốc tế. Các công cụ phân tích lí thuyết thương mại quốc tế. Lí thuyết thương mại quốc tế. Chính sách thương mại quốc tế....
|
Bản giấy
|