| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Harper Collins |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Paris đôi bờ sông Seine : Quá trình hình thành và phát triển thủ đô Paris ; Kiến trúc Paris, cổ kính và hiện đại /
Năm XB:
1997 | NXB: Xây dựng
Số gọi:
721.43 TR-H
|
Tác giả:
Trần Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Paris lịch sử một đô thị qua những tác phẩm kiến trúc
Năm XB:
2015 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
720.944 TR-H
|
Tác giả:
KTS. Trần Hùng |
Giới thiệu về nước Pháp và thủ đô Paris, đặc biệt là những công trình kiến trúc nổi tiếng từ cổ kính đến hiện đại của thủ đô này
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
KTS. Trần Hùng |
Giới thiệu về nước Pháp và thủ đô Paris, đặc biệt là những công trình kiến trúc nổi tiếng từ cổ kính đến hiện đại của thủ đô này
|
Bản giấy
|
||
Part time jobs dành cho sinh viên : Dành cho sinh viên : /
Năm XB:
2013 | NXB: NXB Hồng Đức
Từ khóa:
Số gọi:
57/159 TKH-02
|
Tác giả:
Nhiều tác giả |
Cung cấp những kiến thức cơ bản, chia sẻ kinh nghiệm và những định hướng nghề nghiệp dành cho sinh viên khi lựa chọn công việc làm thêm.
|
Bản giấy
|
|
Partner Stalking: How Women Respond, Cope, and Survive
Năm XB:
2006 | NXB: Springer publishing company
Số gọi:
362.8292 PA-R
|
Tác giả:
Logan, TK |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Pamela J. Sharpe |
Giải thích về dạng thức mới của bài thi TOEFL. 5 bài thi TOEFL mẫu hoàn chỉnh, Ngữ liệu ôn tập và thực hành liên quan đến cả 3 phần của bài thi...
|
Bản giấy
|
||
Pass key to the TOEFL : second edition /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 SH-P
|
Tác giả:
Pamela J. Sharpe, Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) |
Giải thích về dạng thức mới của bài thi TOEFL. 5 bài thi TOEFL mẫu hoàn chỉnh, kèm theo 1 băng cassette dùng cho 3 section nghe hiểu của tất cả các...
|
Bản giấy
|
|
Passive sentences in english book for economics and business with reference to the vietnamese translation equivalents : Câu bị động dùng trong sách tiếng anh kinh tế và kinh doanh liên hệ với tương đương dịch thuật tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-P
|
Tác giả:
Tran Thi Minh Phuong, GVHD: Pham Thi Tuyet Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pathways 2: Listening, Speaking, and Critical Thinking
NXB: National Geographic Learning
Từ khóa:
Số gọi:
420 BE-C
|
Tác giả:
Becky Tarver Chase |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pathways 2: Reading, Writing, and Critical Thinking
Năm XB:
2018 | NXB: National Geographic Learning
Từ khóa:
Số gọi:
420 LA-B
|
Tác giả:
Laurie Blass; Mari Vargo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pathways 3: Listening, Speaking, and Critical Thinking
Năm XB:
2018 | NXB: National Geographic Learning
Từ khóa:
Số gọi:
420 BE-C
|
Tác giả:
Becky Tarver Chase; Christien Lee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|