| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Vương Trạch Thu; Kiến Văn, Phúc Quyên biên dịch |
Tổng quan về phong tục tập quán hôn nhân trong suốt chiều dài lịch sử từ cổ chí kim: lịch sử hôn nhân, hình thức hôn nhân, những hạn chế trong hôn...
|
Bản giấy
|
||
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005.7 DO-L
|
Tác giả:
Đỗ Xuân Lôi |
Giới thiệu chung về cấu trúc dữ liệu và giải thuật; thiết kế và phân tích giải thuật, giải thuật đệ quy, cấu trúc mảng, đồ thị và cấu trúc phi...
|
Bản giấy
|
|
Dự án phát triển du lịch Mê Kông : Các tour du lịch mới tiểu vùng Mê Kông /
Năm XB:
2008 | NXB: Tổng cục Du lịch
Từ khóa:
Số gọi:
338.4791 NG-T
|
Tác giả:
Tổng cục Du lịch Việt Nam, PGS.TS Nguyễn Văn Thanh (chủ nhiệm) |
Cuốn sách là bản báo cáo tổng hợp về việc thiết lập các tour du lịch mới tiểu vùng Mê Kông.
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu ứng dụng vi sinh vật và vi tảo lam Spirulina để làm sạch nước thải theo định hướng sản xuất chất dẻo sinh học dùng cho công nghiệp ở làng nghề bún Phú Đô
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Khắc Huân, GVHD : TS. Đặng Diễn Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lương Trọng Nhân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình kinh tế quốc tế : Chương trình cơ sở /
Năm XB:
2008 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Số gọi:
337.071 DO-B
|
Tác giả:
GS.TS. Đỗ Đức Bình, PGS.TS. Nguyễn Thường Lạng |
Trình bày tổng quan về nền kinh tế thế giới và thương mại quốc tế, đầu tư quốc tế và di chuyển lao động quốc tế, cán cân thanh toán và thị trường...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu hiệu quả phòng trừ bệnh héo xanh cây trồng của một số chủng vi khuẩn nội sinh đối kháng sau bảo quản
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 CH-Y
|
Tác giả:
Chu Thị Hoàng Yến, GVHD:Nguyễn Ngọc Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xây dựng quy trình sản xuất vi khuẩn Nitrat hóa nhằm sử dụng trong công nghệ xử lý nước ô nhiễm Amoni
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Thị Lệ Thu, GVHD: Đỗ Thị Tố Uyên, Hoàng Thị Phương Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Rèn luyện kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh : Trình độ nâng cao ; có sửa chữa và kèm bài tập kiểm tra /
Năm XB:
2008 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428.64 AC-K
|
Tác giả:
Patricia Ackert ; Kim Thu giới thiệu và chú giải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Định danh chủng vi khuẩn có hoạt tính oxy hóa Ammonia bằng phường pháp sinh học phân tử
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NT-C
|
Tác giả:
Nguyễn Thế Cường, GVHD: Nguyễn Thị Kim Cúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vương Hằng |
Gồm nhiều mẫu chuyện về sự kiện lịch sử và những nhân vật nổi tiếng từ cổ chí kim, nói lên sự khéo léo kỳ diệu của việc vận dụng thuật dùng mưu kế,...
|
Bản giấy
|
||
Bài tập Kỹ thuật điện : Trắc nghiệm và tự luận /
Năm XB:
2008 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
621.3076 PH-H
|
Tác giả:
Phan Thị Huệ |
Bao gồm những bài tập và hướng dẫn giải về mạch điện, mạch điện xoay chiều hình sin, mạch điện xoay chiều ba pha, máy biến áp, máy điện không đồng...
|
Bản giấy
|