| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Duffy, James D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Meat and beans : The new food guide pyramid /
Năm XB:
2007 | NXB: Bellwether Media
Số gọi:
613.2 GR-E
|
Tác giả:
Emily K. Green |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Media Writer's Handbook : A guide to common writing and editing problems /
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
808.027 AR-G
|
Tác giả:
Arnold, George T. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Medical assisting : administrative and clinical procedures including anatomy and physiology /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
610.7372069 BO-K
|
Tác giả:
Whicker, Leesa | Wyman, Terri D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Medical language for moderm health care
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
610.14 AL-D
|
Tác giả:
David M.Allan, Kren D. Lockyer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Medical malpratice : understanding the law, managing the risk /
Năm XB:
2006 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
344 TA-S
|
Tác giả:
Siang Yong Tan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Meet me in Venice : a Chinese immigrant's journey from the Far East to the Faraway West /
Năm XB:
2015 | NXB: Rowman & Littlefield
Từ khóa:
Số gọi:
305.48 MA-S
|
Tác giả:
Suzanne Ma. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Membrane-based separations in metallurgy: Principles and applications
Năm XB:
2017 | NXB: Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
669 LA-J
|
Tác giả:
Lan Ying Jiang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ngọc Hà, Nguyễn Hữu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phan Ngọc |
Nội dung gồm các mẹo giải nghĩa từ Hán Việt và những biện pháp dễ làm để chữa lỗi chính tả một cách khoa học.
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đoàn Khắc Độ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Mẹo vặt trong sử dụng máy vi tính : Tin học văn phòng /
Năm XB:
2006 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
005.5 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Vĩnh Hưng , Phạm Thùy Dương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|