| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Linh Giang |
Gồm 90 bài học bổ ích, mỗi bài đề cập một vấn đề riêng. Kết cấu ngắn gọn, giúp ích cho các bạn giao tiếp tiếng Pháp một cách dễ dàng hơn. Trong...
|
Bản giấy
|
||
90 bài trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh : Luyện thi chứng chỉ A, B / Học nhanh, hiệu quả /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
428 CO-B
|
Tác giả:
Công Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Zang Ya Jun; Chen kemiao, Xun Chunsheng,. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
900 mẫu câu đàm thoại dành cho thư ký văn phòng
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.34 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Gồm 900 mẫu câu chủ yếu, các bài đối thoại mẫu có chú giải các cụm từ và thành ngữ khó. Bảng từ Anh - Việt có phiên âm. 11 phụ lục cần yếu cho công...
|
Bản giấy
|
|
900 mẫu câu đàm thoại để gia nhập tô chức thương mại thế giới
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
900 tình huống tiếng anh công sở : Công việc hành chính. Xin việc và phỏng vấn /
Năm XB:
2014 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.3 900
|
Tác giả:
Nhân văn Group |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
900 tình huống tiếng anh thương mại : Tiếp đón đối tác. Kế hoạch quảng cáo sản phẩm /
Năm XB:
2014 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.3 900
|
Tác giả:
Nhân văn Group |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
900 tình huống tiếng anh thương mại : Xuất nhập khẩu. Ký kết hợp đồng /
Năm XB:
2014 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.3 900
|
Tác giả:
Nhân văn Group |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Dự, Nguyễn Trùng Dương |
Hướng dẫn cách sử dụng dấu chấm câu, ngữ điệu, từ viết hoa, số và từ viết tắt.
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Diễm Ly, Hoàng Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
A comparative study of English and Vietnamese resumes
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Thoa, GVHD: Nguyễn Thị Thu Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A contrastive analysis of normal substitution in English and Vietnamese discourse
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-L
|
Tác giả:
Trần Thị Bích Liên, GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|