Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 1461 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Leo Jones Richard Alexander
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Mạo từ tiếng Anh : Articles /
Năm XB: 1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 BE-R
Tác giả:
Roger Berry, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Simon Greenall, Diana Pye; Nguyễn Văn Phước dịch và chú giải.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Simon Greenall; Diana Pye; Nguyễn Văn Phước chú giải
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Cambridge proficiency examination practice 3
Năm XB: 1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi: 428.24 NG-S
Tác giả:
University of Cambridge Local Examinations Syndicate.Nguyễn Phương Sửu.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Cambridge proficiency examination practice 4 :
Năm XB: 1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi: 428.24 NG-S
Tác giả:
University of Cambridge Local Examinations Syndicate.Nguyễn Phương Sửu.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Phương Sửu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Trần Văn Diệm
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
L.A. Hill, Ngọc Duy, Kim Thoa (dịch và chú giải).
Bao gồm các mẩu chuyện vui, ngắn gọn và dễ hiểu, tất cả các từ khó của mỗi chuyện đều được giải thích rõ nghĩa và phiên âm theo cách phiên âm mới...
Bản giấy
Cụm từ Tiếng Anh : English Collocations /
Năm XB: 1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi: 428.2 PH-T
Tác giả:
Phạm Duy Trọng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
K. Rajamanikam, V. Navaratnam; Ban biên dịch First news.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Family Album U.S.A Book 4, Introduction & espsodes 13 - 16
Năm XB: 1997 | NXB: Văn hóa
Từ khóa:
Số gọi: 428 NG-H
Tác giả:
Nguyễn Quốc Hùng ; Phạm Ngọc Thạch , Ngô Ngọc Huy.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Mạo từ tiếng Anh : Articles /
Tác giả: Roger Berry, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải)
Năm XB: 1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Cassell's foundation skill series. : Luyện kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh /
Tác giả: Simon Greenall, Diana Pye; Nguyễn Văn Phước dịch và chú giải.
Năm XB: 1997 | NXB: Trẻ
Cassell's foundation skill series : Luyện kỹ năng đọc tiếng anh /
Tác giả: Simon Greenall; Diana Pye; Nguyễn Văn Phước chú giải
Năm XB: 1997 | NXB: Trẻ
Cambridge proficiency examination practice 3
Tác giả: University of Cambridge Local Examinations Syndicate.Nguyễn Phương Sửu.
Năm XB: 1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Cambridge proficiency examination practice 4 :
Tác giả: University of Cambridge Local Examinations Syndicate.Nguyễn Phương Sửu.
Năm XB: 1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Luyện dịch tiếng Anh qua những mẩu chuyện vui Tập 4
Tác giả: L.A. Hill, Ngọc Duy, Kim Thoa (dịch và chú giải).
Năm XB: 1997 | NXB: Mũi Cà Mau
Tóm tắt: Bao gồm các mẩu chuyện vui, ngắn gọn và dễ hiểu, tất cả các từ khó của mỗi chuyện đều được giải...
Cụm từ Tiếng Anh : English Collocations /
Tác giả: Phạm Duy Trọng
Năm XB: 1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Family Album U.S.A Book 4, Introduction & espsodes 13 - 16
Tác giả: Nguyễn Quốc Hùng ; Phạm Ngọc Thạch , Ngô Ngọc Huy.
Năm XB: 1997 | NXB: Văn hóa
Từ khóa:
×