| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Four communication skills in English
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 TR-N
|
Tác giả:
Trần Công Nhàn, ban biên dịch interation |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Ý, Nguyễn Thanh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cambridge proficiency examination practice 2 : Tài liệu luyện thi. /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge proficiency examination practice 3 : Tài liệu luyện thi. /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ninh Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cambridge proficiency examination practice 6 : Tài liệu luyện thi. /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
100 bài luyện dịch Việt- Anh : 100 Vietnamese english translations. /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
418.02 VO-A
|
Tác giả:
Võ Liêm An, Võ Liêm Anh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English in focus Level A (Trình độ A) : Chương trình tiếng Anh cho người lớn, chương trình phát sóng truyền hình và đài phát thanh /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 SAM
|
Tác giả:
Nicolas Sampson, Nguyễn Quốc Hùng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Eric H. Glendinning, Beverly A. S. Holmstrom ; Trần Phương Hạnh biên dịch và chú giải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English in focus Level B (Trình độ B) : Chương trình tiếng Anh cho người lớn, chương trình phát sóng truyền hình và đài phát thanh /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 SAM
|
Tác giả:
Nicolas Sampson, Nguyễn Quốc Hùng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Sanh Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|