| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Recyling your English : with key /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 WE-C
|
Tác giả:
Clare West, Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Reengineering the factory: A Primer for world-class manufacturing /
Năm XB:
1994 | NXB: ASQC Quality Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 SH-O
|
Tác giả:
Shores, A. Richard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Reinvent Your Business Model : How to seize the White space for Transformative Growth /
Năm XB:
2018 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.4 MA-J
|
Tác giả:
Mark W. Johnson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Reinventing jobs : A 4-step approach for applying automation to work /
Năm XB:
2018 | NXB: Mass.: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.514 JE-R
|
Tác giả:
Ravin Jesuthasan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Reinventing the entrepreneur : Turning your dream business into a reality /
Năm XB:
2013 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.11 TR-M
|
Tác giả:
MaryEllen Tribby |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Reinventing the entrepreneur : Turning your dream business into a reality /
Năm XB:
2013 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.11 TR-M
|
Tác giả:
MaryEllen Tribby |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Relcjournal : A journal of language teaching and research in southeast asia /
Năm XB:
1991 | NXB: Regional language centre
Số gọi:
428 TI-M
|
Tác giả:
Makhan L. Tickoo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Rèn luyện kỹ năng dịch thuật Việt Hoa Hoa Việt
Năm XB:
2008 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 TT-L
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Liêm, Hoàng Trà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Rèn luyện kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh : Trình độ cơ bản ; có sửa chữa và kèm bài tập kiểm tra /
Năm XB:
2008 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428.64 ACK
|
Tác giả:
Patricia Ackert ; Kim Thu giới thiệu và chú giải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Rèn luyện kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh : Trình độ nâng cao ; có sửa chữa và kèm bài tập kiểm tra /
Năm XB:
2008 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428.64 AC-K
|
Tác giả:
Patricia Ackert ; Kim Thu giới thiệu và chú giải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Rèn luyện kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh theo chủ điểm : Facts & figures basic reading practice. Trình độ cơ bản /
Năm XB:
2008 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428.3 TH-V
|
Tác giả:
Thanh Vân dịch và chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Rèn luyện kỹ năng hoạt náo cho sinh viên du lịch chuyên nghành Hướng dẫn : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Thị Hằng, Nguyễn Thị Hoa, Nguyễn Thị Phương; GVHD: Lê Quỳnh Chi |
Rèn luyện kỹ năng hoạt náo cho sinh viên du lịch chuyên ngành Hướng dẫn
|
Bản giấy
|