Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 18197 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Robert Bolton; biên dịch: Duy Thịnh.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Trần Văn Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Repettion in English and Vietnamese bible
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DO-N
Tác giả:
Đỗ Thúy Ngọc, GVHD: Hồ Ngọc Trung, MA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
requests in english and vietnamese in terms of politeness
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DA-X
Tác giả:
Đào Thị Xuân; GVHD: Lê Phương Thảo
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Đào Thị Xuân; GVHD: Lê Phương Thảo
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
John W. Creswell
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Research methods, design, and analysis
Năm XB: 2014 | NXB: Pearson
Số gọi: 150.724 CH-L
Tác giả:
Larry B. Christensen, R. Burke Johnson, Lisa A. Turner
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Xuân Khánh; GVHD: Phạm Tố Hoa
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Researching on the present continuous tense
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-H
Tác giả:
Phạm Thị Hồng Hoa, GVHD: Đặng Quốc Tuấn
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Resort Development and Management
Năm XB: 1988
Số gọi: 647.94 GE-C
Tác giả:
Chuck Y. Gee
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Resorts : Management and operation /
Năm XB: 2008 | NXB: Wiley,
Số gọi: 647.9 MI-R
Tác giả:
Robert Christie Mill.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Miodrag Bolic (Editor), David Simplot-Ryl (Co-Editor), Ivan Stojmenovic (Co-Editor)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Rèn luyện kỹ năng nghe nói và phương pháp truyền đạt.
Tác giả: Robert Bolton; biên dịch: Duy Thịnh.
Năm XB: 1999 | NXB: NXB Tổng hợp Đồng Nai
Repettion in English and Vietnamese bible
Tác giả: Đỗ Thúy Ngọc, GVHD: Hồ Ngọc Trung, MA
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
requests in english and vietnamese in terms of politeness
Tác giả: Đào Thị Xuân; GVHD: Lê Phương Thảo
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
requests in english and vietnamese in terms of politeness
Tác giả: Đào Thị Xuân; GVHD: Lê Phương Thảo
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Research methods, design, and analysis
Tác giả: Larry B. Christensen, R. Burke Johnson, Lisa A. Turner
Năm XB: 2014 | NXB: Pearson
research on english majors use of body language during oral presentations at hanoi open university
Tác giả: Nguyễn Xuân Khánh; GVHD: Phạm Tố Hoa
Năm XB: 2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Researching on the present continuous tense
Tác giả: Phạm Thị Hồng Hoa, GVHD: Đặng Quốc Tuấn
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Resort Development and Management
Tác giả: Chuck Y. Gee
Năm XB: 1988
Resorts : Management and operation /
Tác giả: Robert Christie Mill.
Năm XB: 2008 | NXB: Wiley,
RFID Systems: Research Trends and Challenges
Tác giả: Miodrag Bolic (Editor), David Simplot-Ryl (Co-Editor), Ivan Stojmenovic (Co-Editor)
Năm XB: 2008 | NXB: Wiley,
×